astringent

/əs'trindʤənt/
Học thuật
Thân thiện
astringent

An astringent lotion is applied to the skin after cleansing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm se: tính chất làm co lại các mềm của cơ thể, thường gây cảm giác săn chắc hoặc khô.
    • Nghiêm khắc, chặt chẽ, khắc khổ: tính chất nghiêm túc, thẳng thắn thường không khoan nhượng, đôi khi đến mức khô khan hoặc châm biếm.
  2. Danh từ:

    • Chất làm se: Một chất, thường trong mỹ phẩm hoặc y học, tác dụng làm se co nhỏ lỗ chân lông hoặc các .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After washing, she applied an astringent toner to her face. (Sau khi rửa mặt, ấy thoa một loại toner làm se lên mặt.)
    • The critic's astringent comments left the artist feeling discouraged. (Những nhận xét nghiêm khắc của nhà phê bình khiến người nghệ sĩ cảm thấy nản lòng.)
    • The tea had a pleasantly astringent taste. (Trà vị chát dễ chịu.)
  • Danh từ:

    • Witch hazel is a natural astringent used in skincare. (Cây phỉ một chất làm se tự nhiên được dùng trong chăm sóc da.)
    • The dentist applied an astringent to reduce gum bleeding. (Nha sĩ bôi một chất làm se để giảm chảy máu nướu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astringent wit/humor": sự hài hước châm biếm, sắc sảo thường tính phê phán.

    • Her novels are known for their astringent wit and social commentary. (Những cuốn tiểu thuyết của được biết đến với khiếu hài hước châm biếm sự bình luận xã hội sắc sảo.)
  • "Astringent effect": hiệu ứng làm se, thường dùng trong mô tả khoa học hoặc y học.

    • The study documented the astringent effect of the plant extract on skin tissue. (Nghiên cứu đã ghi nhận hiệu ứng làm se của chiết xuất thực vật lên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Astringency (danh từ): tính chất làm se; sự nghiêm khắc, chát (vị).
    • The astringency of the persimmon decreases as it ripens. (Độ chát của quả hồng giảm đi khi chín.)
    • He delivered his critique with surprising astringency. (Anh ta đưa ra lời phê bình với một sự nghiêm khắc đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (làm se): constringent, styptic.
  • Tính từ (nghiêm khắc): severe, stern, caustic, acerbic, sharp.
  • Danh từ (chất làm se): styptic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

astringent

An astringent lotion is applied to the skin after cleansing.

tính từ
  1. (y học) làm se
  2. chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
danh từ
  1. (y học) chất làm se

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự