Aventureux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh: Dùng để miêu tả một người tinh thần thích phiêu lưu, mạo hiểm, hoặc một hành động, kế hoạch mang tính rủi ro, liều lĩnh.
    • Phiêu bạt, ba đào: Dùng để miêu tả một cuộc sống hoặc một giai đoạn đầy biến động, lang thang, không ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un esprit aventureux et rêve d'explorer la jungle. (Anh ấy có một tinh thần phiêu lưu mơ ước được khám phá rừng rậm.)
    • Ce projet semble trop aventureux pour être financé. (Dự án này có vẻ quá mạo hiểm để được tài trợ.)
    • Il a mené une vie aventureuse avant de se fixer ici. (Ông ấy đã có một cuộc sống phiêu bạt trước khi định cưđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une décision aventureuse": một quyết định liều lĩnh, mạo hiểm.

    • Prendre cette route de nuit était une décision aventureuse. (Đi con đường này vào ban đêmmột quyết định liều lĩnh.)
  • "Un regard aventureux": một cái nhìn tò mò, thích khám phá (nghĩa bóng).

    • L'enfant posa un regard aventureux sur le vieux coffre. (Đứa trẻ nhìn chiếc rương với một ánh mắt tò mò, thích khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventure (danh từ): cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.

    • Ils sont partis à l'aventure. (Họ đã lên đường phiêu lưu.)
  • Aventurier/Aventurière (danh từ): kẻ phiêu lưu, nhà thám hiểm (đôi khi mang nghĩa tiêu cực: kẻ mạo hiểm kiếm lợi).

    • Les aventuriers ont découvert une cité perdue. (Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một thành phố bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Audacieux/Audacieuse: táo bạo, gan dạ.
  • Téméraire: liều lĩnh, khinh suất (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Hasardeux/Hasardeuse: may rủi, đầy rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Prudent/Prudente: thận trọng, cẩn thận.
  • Craintif/Craintive: nhút nhát, sợ hãi.
  • Sûr/Sûre: chắc chắn, an toàn.
tính từ
  1. mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh
    • Esprit aventureux
      óc phiêu lưu, óc mạo hiểm
    • Une politique aventureuse
      một chính sách mạo hiểm
  2. phiêu bạt, ba đào
    • Existence aventureuse
      cuộc sống ba đào

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Aventureux"