Aventureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh: Dùng để miêu tả một người có tinh thần thích phiêu lưu, mạo hiểm, hoặc một hành động, kế hoạch mang tính rủi ro, liều lĩnh.
- Phiêu bạt, ba đào: Dùng để miêu tả một cuộc sống hoặc một giai đoạn đầy biến động, lang thang, không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un esprit aventureux et rêve d'explorer la jungle. (Anh ấy có một tinh thần phiêu lưu và mơ ước được khám phá rừng rậm.)
- Ce projet semble trop aventureux pour être financé. (Dự án này có vẻ quá mạo hiểm để được tài trợ.)
- Il a mené une vie aventureuse avant de se fixer ici. (Ông ấy đã có một cuộc sống phiêu bạt trước khi định cư ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une décision aventureuse": một quyết định liều lĩnh, mạo hiểm.
- Prendre cette route de nuit était une décision aventureuse. (Đi con đường này vào ban đêm là một quyết định liều lĩnh.)
"Un regard aventureux": một cái nhìn tò mò, thích khám phá (nghĩa bóng).
- L'enfant posa un regard aventureux sur le vieux coffre. (Đứa trẻ nhìn chiếc rương cũ với một ánh mắt tò mò, thích khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
Aventure (danh từ): cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
- Ils sont partis à l'aventure. (Họ đã lên đường phiêu lưu.)
Aventurier/Aventurière (danh từ): kẻ phiêu lưu, nhà thám hiểm (đôi khi mang nghĩa tiêu cực: kẻ mạo hiểm kiếm lợi).
- Les aventuriers ont découvert une cité perdue. (Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một thành phố bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
- Audacieux/Audacieuse: táo bạo, gan dạ.
- Téméraire: liều lĩnh, khinh suất (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Hasardeux/Hasardeuse: may rủi, đầy rủi ro.
Từ trái nghĩa
- Prudent/Prudente: thận trọng, cẩn thận.
- Craintif/Craintive: nhút nhát, sợ hãi.
- Sûr/Sûre: chắc chắn, an toàn.
tính từ
- mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh
- Esprit aventureuxóc phiêu lưu, óc mạo hiểm
- Une politique aventureusemột chính sách mạo hiểm
- phiêu bạt, ba đào
- Existence aventureusecuộc sống ba đào