prudent

/prudent/
Học thuật
Thân thiện
prudent

Il conduit de manière prudente sur la route mouillée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thận trọng, khôn ngoan: Chỉ tính cách hoặc hành động của người biết suy xét kỹ lưỡng, cân nhắc hậu quả trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc sai lầm.
    • Tiết kiệm, xẻn: (Trong ngữ cảnh tài chính) Chỉ việc chi tiêu hoặc quảntiền bạc một cách cẩn thận, không hoang phí.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thận trọng, người khôn ngoan: Dùng để chỉ một người đức tính thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est prudent de vérifier ses informations avant de les publier. (Thật là thận trọng khi kiểm tra thông tin trước khi công bố chúng.)
    • Une gestion prudente du budget est nécessaire. (Một sự quảnthận trọng/tiết kiệm ngân sáchcần thiết.)
    • Soyez prudent en traversant la rue. (Hãy thận trọng khi băng qua đường.)
  • Danh từ:

    • C'est un prudent, il ne prend jamais de décisions hâtives. (Anh ấymột người thận trọng, anh ấy không bao giờ đưa ra quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par mesure de prudence": lý do thận trọng, để đề phòng.
    • J'ai emporté un parapluie, par mesure de prudence. (Tôi đã mang theo một cái ô, lý do thận trọng.)
  • "Prudence est mère de sûreté" (Thành ngữ): Thận trọngmẹ của sự an toàn. (Tương đương với "Cẩn tắc vô ưu" trong tiếng Việt).
Biến thể từ liên quan
  • Prudemment (phó từ): Một cách thận trọng.
    • Il a agi prudemment. (Anh ấy đã hành động một cách thận trọng.)
  • Prudence (danh từ giống cái): Sự thận trọng.
    • Il faut agir avec prudence. (Phải hành động với sự thận trọng.)
  • Imprudent (tính từ): Thiếu thận trọng, liều lĩnh.
    • Conduire vite sous la pluie est imprudent. (Lái xe nhanh dưới trời mưathiếu thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circonspect: Thận trọng, dè dặt (nhấn mạnh đến sự dè chừng, quan sát kỹ).
  • Avisé: Khôn ngoan, sáng suốt (nhấn mạnh đến sự hiểu biết phán đoán tốt).
  • Sage: Khôn ngoan, đứng đắn (thường dùng cho trẻ em hoặc chỉ sự ngoan ngoãn, đúng mực).
Từ trái nghĩa
  • Imprudent: Thiếu thận trọng, liều lĩnh.
  • Téméraire: Liều lĩnh, táo bạo (mang sắc thái mạo hiểm hơn).
  • Inconsidéré: Không suy nghĩ, thiếu cân nhắc.
prudent

Il conduit de manière prudente sur la route mouillée.

tính từ
  1. thận trọng
    • Réponse prudente
      câu trả lời thận trọng
danh từ giống đực
  1. người thận trọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prudent"

Từ có nhắc đến "prudent"