Azolla

/ə'zoulə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bèo dâu, bèo hoa dâu: Một chi thực vật thủy sinh nhỏ, thường nổi trên mặt nước, thuộc nhóm dương xỉ. Cây hình dáng giống như những chiếc vảy xếp chồng lên nhau, màu xanh lục, đôi khi chuyển đỏ khi gặp điều kiện khắc nghiệt. Azolla nổi tiếng với khả năng cộng sinh với vi khuẩn lam để cố định đạm từ khí trời, thường được sử dụng làm phân xanh trong nông nghiệp, đặc biệt ruộng lúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers use azolla as a natural fertilizer in rice paddies. (Nông dân sử dụng bèo dâu như một loại phân bón tự nhiên trong ruộng lúa.)
    • The surface of the pond was covered with a green carpet of azolla. (Bề mặt ao được phủ một thảm màu xanh của bèo hoa dâu.)
    • Azolla can double its biomass in just a few days under ideal conditions. (Bèo dâu có thể nhân đôi sinh khối của chỉ trong vài ngày dưới điều kiện lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học nông nghiệp: Từ azolla thường xuất hiện trong các văn bản về sinh học, sinh thái học nông nghiệp bền vững, nhấn mạnh đến vai trò của trong việc cải tạo đất giảm sử dụng phân hóa học.
    • The azolla-anabaena symbiosis is a classic example of mutualism. (Sự cộng sinh giữa bèo dâu vi khuẩn lam Anabaena một dụ điển hình của mối quan hệ hỗ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Azollaceae (danh từ): Tên của họ thực vật chi Azolla đôi khi được xếp vào.
  • Water fern (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài dương xỉ thủy sinh như azolla, có thể dịch "dương xỉ nước".
Từ đồng nghĩa
  • Floating fern: dương xỉ nổi (tên gọi mô tả phổ biến trong tiếng Anh).
  • Mosquito fern: dương xỉ muỗi (một tên gọi khác do khả năng phủ kín mặt nước ngăn muỗi đẻ trứng).
Thông tin bổ sung
  • Azolla không chỉ một loài thực vật thông thường còn một chủ đề nghiên cứu quan trọng do tiềm năng của trong việc giảm phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp làm thức ăn gia súc giàu dinh dưỡng.
danh từ
  1. (thực vật học) bèo dâu, bèo hoa dâu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Azolla"