Bánh sáp đi, bánh quy lại

Direct English translation

The wax cake goes, the biscuit comes back.

Equivalent English version

One word leads to another

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự lời qua tiếng lại tính đáp trả: một lời nói ra, lời đáp quay lại thường nặng hơn hoặc làm câu chuyện thêm căng thẳng, dễ sinh bất hòa. Biến thể này nhấn vào ý “đi rồi lại quay về”, gợi sự đối đáp qua lại trong giao tiếp.
English explanation
Refers to verbal exchanges that come back in a harsher or more troublesome form, easily leading to quarrels and discord. This variant especially highlights the back-and-forth nature of a reply returning after an initial remark.