Banyan

/'bæniən/ Cách viết khác : (banyan) /'bæniən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa: Một loại cây nhiệt đới thuộc chi Ficus, đặc biệt Ficus benghalensis, đặc điểm mọc rễ phụ từ cành xuống đất, tạo thành nhiều thân phụ xung quanh thân chính.
    • Áo choàng, áo ngủ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại áo choàng nhẹ hoặc áo ngủ, nguồn gốc từ Ấn Độ.
    • Nhà buôn người châu Âu: (Nghĩa cổ, lịch sử) Chỉ một thương nhân người châu Âu, đặc biệt người Bồ Đào Nha, buôn bánẤn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cây):
    • The old banyan tree provides shade for the entire village square. (Cây đa cổ thụ tỏa bóng mát cho cả sân làng.)
    • Banyans are often considered sacred in many cultures. (Cây đa thường được coi linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.)
  • Danh từ (nghĩa áo):
    • He relaxed in his silk banyan after dinner. (Ông ấy thư giãn trong chiếc áo choàng lụa sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banyan tree": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ loài cây này, giúp phân biệt với các nghĩa khác.
    • The banyan tree in the temple courtyard is over 200 years old. (Cây đa trong sân đền đã hơn 200 năm tuổi.)
  • Dùng trong văn hóa biểu tượng: "Banyan" thường xuất hiện trong văn học, thần thoại biểu tượng của sự trường tồn, che chở do hình dáng đồ sộ vòng đời dài.
    • The banyan is a symbol of eternal life in some traditions. (Cây đa biểu tượng của sự bất tử trong một số truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Banian: Cách viết khác của "banyan", đặc biệt cho nghĩa chỉ cây hoặc thương nhân.
  • Indian banyan: Tên gọi cụ thể cho loài .
  • Strangler fig: Một tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi kiểu mọc tương tự, bao bọc có thể "bóp nghẹt" cây chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cây): Đa, cây đa (trực dịch sang tiếng Việt). Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho loài cây cụ thể này.
  • Danh từ (nghĩa áo): Dressing gown, robe (áo choàng), nightshirt (áo ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào với từ "banyan" do đây chủ yếu danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "banyan" một cách độc lập.

danh từ
  1. nhà buôn người Ân
  2. áo ngủ, áo choàng ngoài (mặcbuồng ngủ)
  3. (như) banian-tree

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Banyan"