banana

/bə'nɑ:nə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây chuối
  2. quả chuối
    • a hand of banana
      một nải chuối
    • a bunch of banana
      một buồng chuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

banana
A child peels a ripe banana for a snack.