Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (thực vật học) cây chuối
  • quả chuối
    • a hand of banana
      một nải chuối
    • a bunch of banana
      một buồng chuối
Related search result for "banana"
Comments and discussion on the word "banana"