banana

/bə'nɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
banana

A child peels a ripe banana for a snack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả chuối: Một loại trái cây nhiệt đới vỏ dày, màu vàng khi chín, thịt mềm, ngọt, thường hình cong.
    • Cây chuối: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Musa, thân giả được tạo thành từ các bẹ , to thường cho quả mọc thành nải, buồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I eat a banana every morning for breakfast. (Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng cho bữa sáng.)
    • The banana trees in our garden are bearing fruit. (Những cây chuối trong vườn nhà chúng tôi đang ra quả.)
    • She bought a hand of bananas at the market. ( ấy đã mua một nải chuốichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go bananas" (thành ngữ, thông tục): trở nên phấn khích, tức giận hoặc hành động điên rồ.

    • The crowd went bananas when their team scored the winning goal. (Đám đông phát cuồng lên khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
  • "Top banana" (thành ngữ, thông tục): người quan trọng nhất, người lãnh đạo trong một nhóm hoặc tổ chức.

    • He's the top banana in this company. (Anh ta người đứng đầu công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana skin (danh từ): vỏ chuối. Thường dùng trong thành ngữ "a banana skin" để chỉ một tình huống bất ngờ có thể khiến ai đó gặp rắc rối hoặc thất bại.

    • The new policy turned out to be a political banana skin for the government. (Chính sách mới hóa ra lại một cái bẫy chính trị đối với chính phủ.)
  • Banana republic (danh từ): một thuật ngữ thường dùng (có thể mang tính xúc phạm) để chỉ một quốc gia nhỏ, kém phát triển, không ổn định về chính trị phụ thuộc vào xuất khẩu một loại nông sản (như chuối).

Từ đồng nghĩa
  • Plantain (danh từ): chuối , một giống chuối thường được nấu chín trước khi ăn.
  • Musa (danh từ): tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây chuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "banana")

Thành ngữ liên quan
  • Second banana (thành ngữ, thông tục): người đứng thứ hai, vai phụ, không phải người quan trọng nhất.

    • He was tired of always being the second banana to his more charismatic colleague. (Anh ấy chán ngấy việc luôn đóng vai phụ cho người đồng nghiệp sức lôi cuốn hơn.)
  • Banana split (danh từ): một món tráng miệng gồm chuối tách đôi, kem, sốt các loại topping khác.

banana

A child peels a ripe banana for a snack.

danh từ
  1. (thực vật học) cây chuối
  2. quả chuối
    • a hand of banana
      một nải chuối
    • a bunch of banana
      một buồng chuối