banian

/'bæniən/ Cách viết khác : (banyan) /'bæniən/
Học thuật
Thân thiện
banian

A man wears a comfortable banian on a warm evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ dâu tằm (Ficus benghalensis), đặc điểm rễ phụ mọc từ cành xuống đất, tạo thành nhiều thân phụ xung quanh thân chính.
    • Áo choàng, áo khoác nhẹ: Một loại áo choàng hoặc áo khoác ngoài nhẹ, rộng rãi, thường được mặc trong phòng ngủ hoặcnhà, nguồn gốc từ Ấn Độ.
    • Thương nhân (cổ): (Nghĩa cổ, lịch sử) Chỉ một thương nhân hoặc người bán hàng, đặc biệt người Ấn Độ hoặc Bồ Đào Nha buôn bánẤn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cây):
    • The old banian in the village square provides shade for everyone. (Cây đa giàquảng trường làng tỏa bóng mát cho mọi người.)
    • Banian trees are considered sacred in many cultures. (Cây đa được coi linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.)
  • Danh từ (nghĩa áo):
    • He relaxed in his comfortable banian after work. (Anh ấy thư giãn trong chiếc áo choàng thoải mái sau giờ làm.)
  • Danh từ (nghĩa thương nhân):
    • In the 17th century, a banian might act as a local agent for European traders. (Vào thế kỷ 17, một thương nhân bản địa có thể đóng vai trò đại địa phương cho các thương nhân châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banian tree": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ nghĩa "cây đa", phân biệt với các nghĩa khác.
    • The sprawling canopy of the banian tree can cover a huge area. (Tán cây đa trải rộng có thể che phủ một diện tích rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Banyan: Cách viết thay thế phổ biến hơn, đặc biệt cho nghĩa "cây đa".
  • Banyan tree: Cây đa.
  • Dressing gown, Robe: Áo choàng, áo ngủ (từ đồng nghĩa cho nghĩa áo).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cây: Banyan, Indian fig tree.
  • Nghĩa áo: Robe, dressing gown, housecoat, lounging jacket.
  • Nghĩa thương nhân: Merchant, trader, dealer (trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý về từ
  • Từ "banian" ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến nhất ("cây đa") thường được viết "banyan". Các nghĩa về "áo choàng" "thương nhân" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn chương cổ.
banian

A man wears a comfortable banian on a warm evening.

danh từ
  1. nhà buôn người Ân
  2. áo ngủ, áo choàng ngoài (mặcbuồng ngủ)
  3. (như) banian-tree