Bengali
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Bengal, liên quan đến Bengal: Chỉ những gì có nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến vùng Bengal, bao gồm cả văn hóa, con người và địa lý.
- Có đặc điểm của người Bengal: Miêu tả phong cách, tập quán hoặc đặc trưng của người dân vùng Bengal.
Danh từ:
- Tiếng Bengal: Ngôn ngữ chính thức của Bangladesh và bang Tây Bengal, Ấn Độ, thuộc ngữ hệ Ấn-Âu.
- Người Bengal: Một thành viên của nhóm dân tộc chính sinh sống ở khu vực Bengal, bao gồm Bangladesh và Tây Bengal, Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a beautiful Bengali sari to the festival. (Cô ấy mặc một bộ sari Bengali tuyệt đẹp đến lễ hội.)
- The Bengali New Year, Pohela Boishakh, is celebrated with great joy. (Năm mới Bengali, Pohela Boishakh, được tổ chức với niềm vui lớn.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Rabindranath Tagore wrote many poems in Bengali. (Rabindranath Tagore đã viết nhiều bài thơ bằng tiếng Bengali.)
- I am learning to speak Bengali. (Tôi đang học nói tiếng Bengali.)
Danh từ (chỉ người):
- Many Bengalis are known for their love of literature and music. (Nhiều người Bengal được biết đến với tình yêu văn học và âm nhạc.)
- She is a Bengali from Kolkata. (Cô ấy là một người Bengal đến từ Kolkata.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bengali script": chữ viết Bengal, một hệ thống chữ viết abugida được sử dụng cho tiếng Bengal và một số ngôn ngữ khác.
- The Bengali script is very artistic. (Chữ viết Bengali rất nghệ thuật.)
"Bengali cuisine": ẩm thực Bengal, chỉ nền ẩm thực đặc trưng của vùng Bengal.
- Fish curry is a staple of Bengali cuisine. (Cà ri cá là món chủ lực của ẩm thực Bengali.)
Biến thể và từ gần giống
- Bangla (n): Một tên gọi khác, thông tục hơn, cho tiếng Bengal và những gì thuộc về Bengal.
- "Bangla" is another word for the Bengali language. ("Bangla" là một từ khác để chỉ ngôn ngữ Bengali.)
Từ đồng nghĩa
- Bangladeshi (adj, n): (có thể dùng trong một số ngữ cảnh) thuộc về Bangladesh, người Bangladesh (lưu ý: không hoàn toàn đồng nghĩa vì "Bengali" có thể chỉ người từ Tây Bengal, Ấn Độ).
- Eastern Indian (adj): (trong ngữ cảnh địa lý) thuộc Đông Ấn, có thể bao hàm Bengal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "Bengali" vì đây là danh từ/tính từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Bengali". Các thành ngữ thường tồn tại trong chính tiếng Bengal.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của Bengal, hay người dân của nó
Noun
- ngôn ngữ Magadha được nói bởi người dân Bengal, đây là ngôn ngữ chính thức của cả Bangladesh và Bengal
- một tộc người nói tiếng Bengal sinh sống ở Bangladesh và Đông Ấn
- (Ấn Độ giáo) người dân sống ở Bangladesh và Tây Bengal (phần lớn là người Hinđu)