Black Maria

/'blækmə'raiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở : Một chiếc xe đặc biệt, thường xe tải hoặc xe van được sơn màu tối, được cảnh sát hoặc nhà tù sử dụng để vận chuyển nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrived and put the suspect in the black maria. (Cảnh sát đã đến đưa nghi phạm vào xe chở .)
    • The sound of the black maria's siren echoed through the night. (Tiếng còi của xe chở vang vọng trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken away in a black maria": bị bắt đi bằng xe chở .
    • After the arrest, the protesters were taken away in a black maria. (Sau khi bị bắt, những người biểu tình đã bị đưa đi bằng xe chở .)
Biến thể từ gần giống
  • Paddy wagon (n): Một từ lóng khác trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ xe chở .
  • Police van (n): Xe cảnh sát, có thể dùng để chỉ chung các loại xe của cảnh sát, bao gồm cả xe chở .
Từ đồng nghĩa
  • Prison van: Xe tải nhà tù.
  • Police transport vehicle: Phương tiện vận chuyển của cảnh sát.
Lưu ý
  • Nghĩa khác (ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như từ điển Wordnet đã tham khảo), "black maria" cũng có thể tên của một biến thể trong trò chơi bài whist, nơi người chơi cố tránh thắng các nước bài quân cơ hoặc quân Q bích. Tuy nhiên, nghĩa "xe chở " phổ biến được biết đến rộng rãi hơn nhiều.
danh từ
  1. xe chở