Bordeaux
/bɔ:'dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu vang Bordeaux: Một loại rượu vang (thường là vang đỏ, nhưng cũng có vang trắng) được sản xuất tại vùng Bordeaux của Pháp, nổi tiếng về chất lượng và hương vị.
- Thành phố Bordeaux: Một thành phố cảng quan trọng ở phía tây nam nước Pháp, là thủ phủ của vùng Nouvelle-Aquitaine và trung tâm thương mại rượu vang nổi tiếng thế giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ rượu vang):
- We opened a bottle of fine bordeaux with dinner. (Chúng tôi đã mở một chai rượu vang Bordeaux hảo hạng trong bữa tối.)
- This bordeaux has a rich, complex flavor. (Loại rượu Bordeaux này có hương vị phong phú và phức tạp.)
Danh từ (Chỉ thành phố):
- Bordeaux is famous for its beautiful 18th-century architecture. (Thành phố Bordeaux nổi tiếng với kiến trúc đẹp từ thế kỷ 18.)
- The wine trade is crucial to the economy of Bordeaux. (Thương mại rượu vang rất quan trọng đối với nền kinh tế của thành phố Bordeaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Bordeaux blend": Một loại rượu vang đỏ pha trộn theo phong cách của vùng Bordeaux, thường từ các giống nho như Cabernet Sauvignon, Merlot, và Cabernet Franc.
- This Napa Valley wine is made in the style of a Bordeaux blend. (Loại rượu vang thung lũng Napa này được làm theo phong cách pha trộn của Bordeaux.)
Biến thể và từ gần giống
- Claret (n): Một từ tiếng Anh cũ, thông tục để chỉ rượu vang đỏ Bordeaux.
- He prefers a good claret with his steak. (Anh ấy thích một ly rượu claret ngon với bít tết.)
Từ đồng nghĩa
- Red wine from Bordeaux: Rượu vang đỏ từ Bordeaux (khi nói cụ thể về vang đỏ).
- Bordeaux wine: Rượu vang Bordeaux (cách nói đầy đủ hơn).
danh từ
- rượu vang boocđô