bordeaux
/bɔ:'dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Rượu vang Bordeaux: Chỉ loại rượu vang đỏ nổi tiếng được sản xuất tại vùng Bordeaux của Pháp.
- Màu đỏ Bordeaux: Chỉ một sắc thái màu đỏ sẫm, tím đỏ, được đặt tên theo màu của loại rượu vang này.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu đỏ Bordeaux, màu đỏ tím: Dùng để mô tả một vật có màu sắc giống màu của rượu vang Bordeaux.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ce bordeaux est un excellent millésime. (Chai rượu Bordeaux này là một năm sản xuất tuyệt vời.)
- J'aime la teinte profonde de ce bordeaux. (Tôi thích sắc độ đậm của màu đỏ Bordeaux này.)
Tính từ:
- Elle porte une robe bordeaux. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ Bordeaux.)
- Nous avons choisi des coussins bordeaux pour le canapé. (Chúng tôi đã chọn những chiếc gối màu đỏ tím cho ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un bon bordeaux": Một chai rượu Bordeaux ngon.
- Pour le dîner, il a sorti un très bon bordeaux. (Cho bữa tối, anh ấy đã lấy ra một chai rượu Bordeaux rất ngon.)
"Teint bordeaux": Nước da hoặc sắc mặt có màu đỏ sẫm, thường do lạnh hoặc một tình trạng sức khỏe.
- Ses doigts avaient un teint bordeaux à cause du froid. (Các ngón tay của anh ta có màu đỏ tím vì trời lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Bordelais(e) (tính từ): Thuộc về thành phố hoặc vùng Bordeaux.
- La cuisine bordelaise est réputée. (Ẩm thực vùng Bordeaux rất nổi tiếng.)
Bordeaux supérieur (danh từ): Một chỉ dẫn địa lý (AOC) cho rượu vang Bordeaux có tiêu chuẩn cao hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vin:
- Un vin de Bordeaux: Một loại rượu vang Bordeaux (cách nói đầy đủ hơn).
- Pour la couleur:
- Pourpre: Màu đỏ tía.
- Vin rouge: Màu đỏ rượu vang (nói chung).
Các cụm từ liên quan
- Avoir le nez dans son bordeaux (thành ngữ, thân mật): Chúi mũi vào ly rượu, say sưa uống rượu hoặc chỉ tập trung vào việc uống.
- Arrête d'avoir le nez dans ton bordeaux et viens parler avec nous ! (Đừng chúi mũi vào ly rượu nữa và lại đây nói chuyện với chúng tôi đi!)
Thành ngữ liên quan
- Être saoul comme un bordeaux (thân mật): Say bí tỉ, say khướt (so sánh với việc uống nhiều rượu Bordeaux).
- Après la fête, il était saoul comme un bordeaux. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
tính từ (không đổi)
- (có) màu boocđô, đỏ tím
- Des étoffes bordeauxvải màu boocđô