bordeaux

/bɔ:'dou/
danh từ giống đực
  1. rượu vang boocđô
tính từ (không đổi)
  1. () màu boocđô, đỏ tím
    • Des étoffes bordeaux
      vải màu boocđô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bordeaux
Un verre de bordeaux repose sur la table.