Br
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu hóa học của nguyên tố brôm: "Br" là ký hiệu viết tắt theo hệ thống ký hiệu hóa học quốc tế cho nguyên tố brôm (bromine), một nguyên tố thuộc nhóm halogen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công thức hóa học của natri bromua là NaBr. (NaBr là hợp chất chứa nguyên tố brôm.)
- Nguyên tố Br có số nguyên tử là 35 trong bảng tuần hoàn. (Br là ký hiệu của nguyên tố có số hiệu nguyên tử 35.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công thức hóa học: "Br" thường xuất hiện như một phần của công thức hóa học để biểu thị sự có mặt của nguyên tử brôm.
- Khí metyl bromua (CH₃Br) từng được dùng làm chất khử trùng. (CH₃Br là một hợp chất hữu cơ chứa brôm.)
Trong danh pháp hóa học: "Br" được dùng để gọi tên các ion hoặc nhóm chức có chứa brôm.
- Ion bromua, ký hiệu là Br⁻, là anion của brôm. (Br⁻ là ký hiệu cho ion mang một điện tích âm của brôm.)
Biến thể và từ liên quan
Brôm (Bromine) (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học mà "Br" là ký hiệu.
- Brôm ở điều kiện thường là chất lỏng màu nâu đỏ. (Đây là mô tả tính chất vật lý của nguyên tố brôm.)
Bromua (Bromide) (danh từ): Tên gọi chung cho các hợp chất hoặc ion chứa brôm ở trạng thái oxi hóa -1.
- Kali bromua (KBr) có ứng dụng trong y học. (KBr là một muối bromua cụ thể.)
Lưu ý sử dụng
- "Br" luôn được viết hoa chữ cái đầu (B) và viết thường chữ cái thứ hai (r). Đây là quy tắc chung cho ký hiệu các nguyên tố hóa học.
- Trong văn bản, "Br" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, y học hoặc công nghiệp. Nó ít khi được dùng độc lập mà thường nằm trong một công thức hoặc tên gọi hợp chất.
- (bromine) Kí hiệu hoá học của nguyên tố brôm