Briticism

/'britisizm/ Cách viết khác : (britishism) /'britiʃizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ đặc Anh: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh được sử dụngVương quốc Anh, đặc biệt khi so sánh với các biến thể tiếng Anh khác như tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "lorry" for truck is a well-known Briticism. (Từ "lorry" thay cho xe tải một từ ngữ đặc Anh nổi tiếng.)
    • Using "flat" instead of "apartment" is a Briticism. (Việc dùng "flat" thay cho "apartment" một từ ngữ đặc Anh.)
    • He pointed out the Briticism in her speech. (Anh ấy chỉ ra từ ngữ đặc Anh trong bài phát biểu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ học thuật: "Briticism" thường được dùng trong ngôn ngữ học, nghiên cứu ngôn ngữ giảng dạy tiếng Anh để phân tích sự khác biệt giữa các phương ngữ.
    • The linguist's paper catalogued various Briticisms found in Commonwealth literature. (Bài nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học liệt kê các từ ngữ đặc Anh khác nhau được tìm thấy trong văn học Khối Thịnh vượng chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Britishism (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "Briticism".
  • Anglicism (danh từ): Từ ngữ đặc Anh nói chung, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự, nhưng có thể chỉ ảnh hưởng của tiếng Anh lên ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • British English term: Thuật ngữ tiếng Anh Anh.
  • UK expression: Cách diễn đạt của Anh Quốc.
danh từ
  1. từ ngữ đặc Anh

Từ đồng nghĩa