Britishism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Anh, tính cách Anh: Một phong tục, tập quán, hoặc đặc điểm riêng biệt được coi điển hình của nước Anh hoặc công dân Anh.
    • Từ ngữ Anh Anh: Một cách diễn đạt, từ vựng hoặc cách dùng từ đặc trưng của tiếng Anh được sử dụngVương quốc Anh, đặc biệt khi được so sánh với tiếng Anh Mỹ (American English).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phong tục):

    • Drinking tea at 4 p.m. is often cited as a classic britishism. (Uống trà lúc 4 giờ chiều thường được nêu ra như một nét đặc trưng của người Anh điển hình.)
    • Queuing politely is considered a national britishism. (Xếp hàng một cách lịch sự được coi một tập quán đặc trưng của người Anh.)
  • Danh từ (nghĩa từ ngữ):

    • Using "lift" instead of "elevator" is a well-known britishism. (Dùng từ "lift" thay vì "elevator" một từ ngữ Anh Anh nổi tiếng.)
    • The word "fortnight" is a britishism rarely used in American English. (Từ "fortnight" (hai tuần) một cách dùng từ của Anh hiếm khi được dùng trong tiếng Anh Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A subtle britishism": Một nét đặc trưng Anh tinh tế, khó nhận thấy.

    • His humour, dry and understated, was full of subtle britishisms. (Khiếu hài hước của anh ấy, khô khan nhẹ nhàng, chứa đầy những nét Anh tinh tế.)
  • Trong ngôn ngữ học, "britishism" thường được dùng để phân tích sự khác biệt giữa các biến thể tiếng Anh.

    • The linguist's paper catalogued various britishisms in spelling and vocabulary. (Bài nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học đã liệt kê nhiều từ ngữ đặc trưng Anh khác nhau về chính tả từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Briticism (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "britishism".
  • Anglicism (n): Từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh, được mượn vào một ngôn ngữ khác ( dụ: từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Pháp). Nghĩa rộng hơn "britishism".
Từ đồng nghĩa
  • Englishism (n): (Ít phổ biến hơn) Từ đồng nghĩa với britishism.
  • UK usage (n): Cách dùng từ của Vương quốc Anh.
  • British custom (n): Tập quán của người Anh (cho nghĩa phong tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'britishism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ 'britishism')

Từ đồng nghĩa