Brummagem

/'brʌmədʤəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ rẻ tiền, hào nhoáng: Chỉ những món đồ, vật phẩm có vẻ ngoài bóng bẩy, lộng lẫy nhưng thực chất được làm một cách cẩu thả, từ vật liệu kém chất lượng giá trị thấp.
    • Đồ giả, hàng nhái: Chỉ những vật phẩm được làm ra để bắt chước, mô phỏng một thứ đắt tiền hoặc chất lượng cao hơn, nhưng bản thân giả mạo hoặc kém cỏi.
  2. Tính từ:

    • Rẻ tiền phô trương: Dùng để mô tả thứ đó có vẻ ngoài hào nhoáng, lòe loẹt nhằm gây ấn tượng nhưng thực tế lại rất rẻ mạt kém chất lượng.
    • Giả mạo, không chân thực: Mô tả thứ đó không phải hàng thật, được tạo ra để đánh lừa, thường bắt chước một thứ tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The market was full of brummagemshiny trinkets that broke after a single use. (Chợ đầy rẫy những món đồ rẻ tiềnnhững món đồ trang sức lấp lánh vỡ tan chỉ sau một lần sử dụng.)
    • He collected antiques and could easily spot a piece of brummagem. (Ông ấy sưu tầm đồ cổ có thể dễ dàng phát hiện ra một món đồ giả mạo.)
  • Tính từ:

    • She wore a brummagem necklace that looked like gold but turned her skin green. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ rẻ tiền trông như vàng nhưng lại làm da ấy bị xanh.)
    • The politician's promises had a brummagem quality, full of grand words but no substance. (Những lời hứa của chính trị gia đó mang tính chất giả tạo, đầy những lời lẽ hoa mỹ nhưng không nội dung thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chê bai, khinh miệt, nhấn mạnh vào sự lừa dối của vẻ bề ngoài so với chất lượng thực tế thấp kém bên trong.
  • Có thể dùng trong các ngữ cảnh phê phán văn hóa tiêu dùng, chính trị, hoặc nghệ thuật khi nói về những thứ cố tình tạo vẻ hào nhoáng để che đậy bản chất tầm thường.
Biến thể từ liên quan
  • Từ nguyên: Từ "Brummagem" bắt nguồn từ cách phát âm địa phương của tên thành phố Birmingham (Anh), nơi trong lịch sử nổi tiếng với việc sản xuất hàng loạt các đồ kim hoàn hàng hóa rẻ tiền, bắt chước.
  • Danh từ riêng: "Brummagem" cũng có thể được dùng như một từ lóng hoặc biệt danh để chỉ chính thành phố Birmingham.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ mô tả đồ vật:
    • Shoddy: (đồ) tồi, cẩu thả.
    • Tawdry: (đồ) loè loẹt, rẻ tiền.
    • Gimcrack: (đồ) vô giá trị, hào nhoáng.
  • Danh từ/Tính từ mô tả sự giả mạo:
    • Counterfeit: (đồ) giả, làm nhái.
    • Fake: (đồ) giả.
    • Imitation: (đồ) bắt chước, nhái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "brummagem". Tuy nhiên, ý tưởng của thường xuất hiện trong các cụm như "all that glitters is not gold" (không phải thứ lấp lánh cũng vàng), ám chỉ những thứ hào nhoáng bên ngoài có thể brummagem.
danh từ
  1. đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền
  2. đồ giả
tính từ
  1. rẻ tiền, hào nhoáng rẻ tiền
  2. giả mạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự