tasteless

/'teistlis/
Học thuật
Thân thiện
tasteless

The comedian's tasteless joke offended the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô vị, nhạt: Không hương vị hoặc hương vị rất kém, không ngon.
    • Khiếm nhã, thô tục: Thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc nhạy cảm phù hợp với các chuẩn mực xã hội, thường gây khó chịu.
    • Thiếu thẩm mỹ, nhạt nhẽo: Thiếu vẻ đẹp, phong cách hoặc sự tinh tế trong nghệ thuật, trang trí hoặc biểu hiện.
dụ sử dụng
  • Vô vị, nhạt:
    • The soup was completely tasteless. (Món súp hoàn toàn vô vị.)
    • The medicine is tasteless and easy for children to take. (Thuốc này nhạt dễ cho trẻ em uống.)
  • Khiếm nhã, thô tục:
    • He told a tasteless joke at the formal dinner. (Anh ta kể một câu chuyện cười khiếm nhã trong bữa tối trang trọng.)
    • Wearing jeans to the wedding was considered tasteless. (Mặc quần jean đến đám cưới bị coi khiếm nhã.)
  • Thiếu thẩm mỹ, nhạt nhẽo:
    • The room was decorated in a tasteless mix of bright colors. (Căn phòng được trang trí một cách thiếu thẩm mỹ với sự pha trộn của những màu sắc sặc sỡ.)
    • She criticized the building's tasteless design. ( ấy chỉ trích thiết kế nhạt nhẽo của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bad/poor taste": (cụm từ tương đương) thể hiện sự khiếm nhã, thiếu tế nhị.
    • His comments about her weight were in very poor taste. (Những bình luận của anh ta về cân nặng của ấy rất khiếm nhã.)
  • "tastelessly" (phó từ): một cách khiếm nhã, thiếu thẩm mỹ.
    • The mansion was tastelessly decorated with gold everywhere. (Biệt thự được trang trí một cách thiếu thẩm mỹ với vàng khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasteful (tính từ): (trái nghĩa) thanh nhã, thẩm mỹ, trang nhã.
    • She has very tasteful furniture. ( ấy những món đồ nội thất rất trang nhã.)
  • Tastelessness (danh từ): sự vô vị; sự khiếm nhã; sự thiếu thẩm mỹ.
    • The tastelessness of his remark shocked everyone. (Sự khiếm nhã trong lời nhận xét của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô vị, nhạt: Bland, flavorless, insipid.
  • Khiếm nhã: Vulgar, crude, tacky, indelicate.
  • Thiếu thẩm mỹ: Garish, gaudy, kitschy.
Thành ngữ liên quan
  • "There's no accounting for taste": (Thành ngữ) "Không thể giải thích được thị hiếu/gu thẩm mỹ" - dùng để nói rằng sở thích cá nhân rất khác nhau đôi khi khó hiểu.
    • He loves that bright pink painting, but there's no accounting for taste. (Anh ấy thích bức tranh màu hồng chói đó, nhưng thật khó giải thích được gu thẩm mỹ.)
tasteless

The comedian's tasteless joke offended the audience.

tính từ
  1. vô vị, nhạt
  2. không phân biệt được mùi vị
    • in a tasteless state
      trong trạng thái không phân biệt được mùi vị
  3. bất nhã, khiếm nhã
    • tasteless manner
      thái độ khiếm nhã
  4. nhạt nhẽo, thiếu mỹ thuật
    • a tasteless decoration
      một lối trang trí thiếu mỹ thuật
  5. không nhã, không trang nhã
  6. không óc thẩm mỹ