Burgundy
/'bə:gəndi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu vang đỏ Burgundy: Một loại rượu vang đỏ cao cấp, có nguồn gốc từ vùng Burgundy của Pháp. Ngày nay, từ này cũng có thể chỉ các loại rượu vang đỏ tương tự được sản xuất ở nơi khác.
- Màu nâu đỏ Burgundy: Một màu đỏ sẫm, tối, pha trộn giữa đỏ và tím, giống với màu của loại rượu vang cùng tên.
- Vùng Burgundy: Tên một tỉnh cũ ở miền đông nước Pháp, nổi tiếng với nghề trồng nho và sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ rượu):
- He ordered a glass of burgundy with his steak. (Anh ấy gọi một ly rượu burgundy cùng với bít tết.)
- This California burgundy is quite smooth. (Loại rượu burgundy California này khá êm.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- She was wearing an elegant burgundy dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu burgundy thanh lịch.)
- We painted the accent wall in a deep burgundy. (Chúng tôi sơn bức tường nhấn bằng một màu burgundy đậm.)
Danh từ (chỉ địa danh):
- Burgundy is famous for its Pinot Noir wines. (Vùng Burgundy nổi tiếng với các loại rượu vang Pinot Noir.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burgundy" như một tính từ mô tả màu sắc: Khi được dùng trước danh từ để mô tả.
- He chose a burgundy tie for the interview. (Anh ấy chọn một chiếc cà vạt màu burgundy cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Burgundian (adj): (thuộc) vùng Burgundy.
- Burgundian cuisine is renowned. (Ẩm thực vùng Burgundy rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với rượu: Red wine (rượu vang đỏ), Pinot Noir (một giống nho chính của vùng Burgundy).
- Đối với màu sắc: Maroon (nâu đỏ), claret (màu rượu vang đỏ), oxblood (máu bò - một màu đỏ nâu rất sẫm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "burgundy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burgundy")
danh từ
- rượu vang đỏ buôcgônhơ