CNPZ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một tổ chức ở Bolivia: "CNPZ" tên viết tắt của một tổ chức cụ thể tại quốc gia Bolivia.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (CNPZ đã ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.) (Anh ấy làm việc cho CNPZ tại La Paz.)
Lưu ý sử dụng
  • "CNPZ" một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Từ này một từ viết tắt thường không dạng số nhiều.
  • Khi sử dụng trong văn bản tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng viết tắt tiếng Anh không dịch nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The CNPZ's initiative": Sáng kiến của tổ chức CNPZ. (Sáng kiến của tổ chức CNPZ đã nhận được sự ủng hộ trên toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ chức: Từ chung chỉ một nhóm người hoặc một cơ quan được thành lập cho một mục đích cụ thể.
  • Viết tắt: Một hình thức rút ngắn của một cụm từ bằng cách sử dụng các chữ cái đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức: Một nhóm hoặc cấu được hình thành cho một mục đích chung.
  • Cơ quan: Một bộ phận hoặc tổ chức thực hiện chức năng cụ thể, thường trong chính phủ hoặc lĩnh vực công.
Noun
  1. tên một tổ chức ở Bolivia

Từ đồng nghĩa