ELN

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng, viết tắt):
    • Quân đội Giải phóng Dân tộc: Đây tên viết tắt tiếng Anh (Ethnic Liberation Army) của một lực lượng trang. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ một tổ chức cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ELN has been a key player in the region's conflicts. (ELN đã là một nhân tố chính trong các cuộc xung độtkhu vực.)
    • Negotiations between the government and the ELN are ongoing. (Các cuộc đàm phán giữa chính phủ ELN đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thực thể chính trị: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, báo cáo chính trị, ngoại giao hoặc quân sự để nhắc đến tổ chức này với tư cách một bên tham chiến hoặc đối tác đàm phán.
    • The ELN's leadership issued a statement. (Ban lãnh đạo ELN đã ra một tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một tên viết tắt cố định cho một tổ chức cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Lực lượng trang: Tổ chức quân sự.
  • Nhóm trang: Tổ chức trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng, viết tắt, không đi với phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một tên riêng, không thành ngữ liên quan trực tiếp.
Noun
  1. Quân đội Giải phóng Dân tộc