Cabalism

/kə'bɑ:lizm/ Cách viết khác : (cabalism) /kə'bɑ:lizm/
danh từ
  1. cách học pháp thuật; cách luyện phù chú
  2. thuật thuần , thuật phù thuỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống