Calvary

/'kælvəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Đồi Sọ (Can-): Tên gọi của ngọn đồi gần Jerusalem, nơi Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào cây thập tự giá theo Kinh Thánh Tân Ước.
    • Sự thống khổ, sự đau đớn tột cùng: Một trải nghiệm đau khổ dữ dội về thể xác hoặc tinh thần, thường được với sự thương khó của Chúa Giê-xu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa danh):

    • Pilgrims visit the site believed to be Calvary. (Những người hành hương đến thăm địa điểm được cho Đồi Sọ.)
    • The crucifixion at Calvary is a central event in Christianity. (Sự đóng đinh trên Đồi Sọ một sự kiện trung tâm trong đốc giáo.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Enduring her illness was her personal calvary. (Chịu đựng căn bệnh của mình một sự thống khổ cá nhân của ấy.)
    • The soldiers went through their own calvary during the war. (Những người lính đã trải qua sự đau khổ tột cùng của riêng họ trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a calvary of the soul": một hành trình đau khổ về tinh thần.
    • His depression was a long calvary of the soul. (Chứng trầm cảm của anh ấy một hành trình đau khổ tinh thần kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvary cross (n): Thập tự giá, thường chỉ loại thập giá ba bậc hoặc hình tượng Chúa Giê-xu.
    • A calvary cross stood at the center of the cemetery. (Một cây thập tự giá đứngtrung tâm nghĩa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Golgotha: Tên gọi khác (theo tiếng Aramaic/Hy Lạp) của Đồi Sọ.
  • Martyrdom: sự tử đạo, sự chịu khổ hình (nhấn mạnh vào lý do tôn giáo hoặc niềm tin).
  • Ordeal: thử thách khắc nghiệt, sự thử thách gian khổ.
Lưu ý
  • Chính tả: Phân biệt với từ "cavalry" (kỵ binh). "Calvary" viết với chữ "l", trong khi "cavalry" viết với chữ "v".
  • Viết hoa: Khi đề cập trực tiếp đến địa điểm trong Kinh Thánh, thường được viết hoa: Calvary. Khi dùng với nghĩa ẩn dụ, có thể viết thường: calvary.
danh từ
  1. chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập (gần đất thánh)
  2. vật khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Calvary"

Từ có nhắc đến "Calvary"