Cao đình

Học thuật
Thân thiện
Cao đình

Cao đình là nơi hai người bạn chia tay nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Địa danh cổ: "Cao đình" tên một địa danh cổ, được nhắc đến trong thơ văn xưa, đặc biệt thơ Đường, như một nơi tiễn biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Cao đình tương biệt xứ" (Chỗ biệt nhauCao đình) - một câu thơ cổ miêu tả đây địa điểm chia ly.
    • Thơ Bạch nhắc đến chốn Cao đình. (Thơ của Bạch nhắc tới nơi Cao đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: "Cao đình" thường xuất hiện trong thơ cổ Trung Quốc, tượng trưng cho nơi chia tay đầy lưu luyến, gợi cảm giác biệt ly.
    • Hình ảnh Cao đình trong thơ gắn liền với sự tiễn đưa. (Hình ảnh Cao đình trong thơ gắn liền với cảnh tiễn biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đình (danh từ): Một kiến trúc nhỏ, thường mái, dùng để nghỉ chân, ngắm cảnh. "Cao đình" có thể hiểu một ngôi đìnhnơi cao.
  • Biệt đình (danh từ): Đình tiễn biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Ly đình (danh từ): Đình chia ly.
  • Tiễn biệt đình (danh từ): Đình tiễn biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Cao đình nhất biệt: Một cuộc chia tayCao đình, thường hàm ý một cuộc chia ly lâu dài hoặc vĩnh viễn.
    • Câu chuyện của họ tựa như Cao đình nhất biệt. (Câu chuyện của họ giống như một cuộc chia lyCao đình.)
Cao đình

Cao đình là nơi hai người bạn chia tay nhau.

  1. Cổ thi: Cao đình tương biệt xứ, chỗ biệt nhauCao đình

Từ gần giống