Catholicism
/kə'θɔlisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo Công giáo, Công giáo La Mã: Chỉ hệ thống tín ngưỡng, giáo lý, nghi lễ và tổ chức của Giáo hội Công giáo La Mã, một nhánh chính của Kitô giáo công nhận quyền lãnh đạo tối cao của Giáo hoàng ở Vatican.
- Tính phổ quát, tính toàn cầu: (Nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh thông thường) Xuất phát từ từ gốc "catholic" có nghĩa là "phổ quát" hoặc "toàn cầu", ám chỉ tính chất phổ biến của niềm tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Catholicism is one of the largest Christian denominations in the world. (Đạo Công giáo là một trong những giáo phái Kitô giáo lớn nhất trên thế giới.)
- She converted to Catholicism after many years of study. (Cô ấy đã cải đạo sang Công giáo sau nhiều năm nghiên cứu.)
- The history of Catholicism in Vietnam spans several centuries. (Lịch sử của đạo Công giáo ở Việt Nam trải dài qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roman Catholicism": Công giáo La Mã. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các nhánh Kitô giáo khác như Chính Thống giáo Đông phương (Eastern Orthodoxy) hay Tin Lành (Protestantism).
- The differences between Roman Catholicism and Protestantism were central to the Reformation. (Sự khác biệt giữa Công giáo La Mã và đạo Tin Lành là trung tâm của cuộc Cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Catholic (adj, n): (thuộc) Công giáo; tín đồ Công giáo.
- He is a devout Catholic. (Anh ấy là một tín đồ Công giáo ngoan đạo.)
- Catholicity (n): Tính chất Công giáo; (nghĩa rộng) tính phổ quát, tính bao dung.
- The catholicity of his literary tastes is impressive. (Sự phổ quát trong thị hiếu văn học của ông ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Roman Catholic Church: Giáo hội Công giáo La Mã.
- The Catholic faith: Đức tin Công giáo.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Việt, từ "Công giáo" thường được dùng phổ biến hơn "Thiên Chúa giáo" để chỉ Catholicism, vì "Thiên Chúa giáo" đôi khi có thể hiểu là toàn bộ Kitô giáo (Christianity).
- Khi viết, "Catholicism" thường được viết hoa chữ cái đầu.
danh từ
- đạo Thiên chúa, công giáo