Caucasic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Caucasus (Kavkaz): Từ này mô tả những nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến khu vực địa dãy núi Caucasus, nằm giữa Biển Đen Biển Caspi, hoặc các dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa từ khu vực này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The caucasic region has a rich and diverse cultural heritage. (Khu vực Caucasus một di sản văn hóa phong phú đa dạng.)
    • They studied the unique features of caucasic languages. (Họ đã nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của các ngôn ngữ vùng Caucasus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học lịch sử: Thuật ngữ "Caucasic" đã từng được sử dụng trong các phân loại chủng tộc , nhưng cách sử dụng này hiện nay đã lỗi thời không còn được chấp nhận trong khoa học hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng với nghĩa địa hoặc ngôn ngữ học.
    • The outdated concept of a "Caucasic race" is no longer supported by science. (Khái niệm lỗi thời về "chủng tộc Caucasian" không còn được khoa học ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucasian (adj, n): Có thể dùng thay thế với nghĩa địa (thuộc vùng Caucasus). Lưu ý: Từ "Caucasian" trong tiếng Anh-Mỹ thông tục còn được dùng để chỉ người da trắng một cách không chính xác về mặt khoa học.

    • The Caucasian Mountains are a natural border. (Dãy núi Caucasus một biên giới tự nhiên.)
  • Transcaucasian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Transcaucasia (Ngoại Kavkaz), khu vực phía nam dãy núi Caucasus.

    • Transcaucasian cultures show a blend of influences. (Các nền văn hóa vùng Ngoại Kavkaz thể hiện sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caucasian (với nghĩa địa ): thuộc vùng Caucasus.
  • Of the Caucasus: của vùng Caucasus.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "caucasic" ít phổ biến hơn so với "Caucasian" khi nói về địa . chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
  • Cần tránh nhầm lẫn với cách dùng từ "Caucasian" trong một số ngữ cảnh (đặc biệt ở Mỹ) để chỉ chung người da trắng, đây một cách dùng không chính xác dựa trên lý thuyết chủng tộc . Khi muốn nói về đặc điểm địa , văn hóa của vùng Caucasus, nên làm ngữ cảnh.
Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới vùng Caucasia

Từ đồng nghĩa