Chechen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Chechnya, liên quan đến Chechnya: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến Cộng hòa Chechnya, một chủ thể liên bang của Nga.
- Thuộc về người Chechen, văn hóa Chechen: Chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc, văn hóa, truyền thống của người Chechen.
Danh từ:
- Người Chechen: Chỉ một thành viên của dân tộc bản địa chính ở Chechnya.
- Tiếng Chechen: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Chechnya, thuộc ngữ hệ Đông Bắc Caucasus (ngữ hệ Nakh).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Chechen culture is rich in traditions. (Văn hóa Chechen rất giàu truyền thống.)
- They are studying Chechen history. (Họ đang nghiên cứu lịch sử Chechnya.)
Danh từ (chỉ người):
- He is a Chechen. (Anh ấy là một người Chechen.)
- Many Chechens speak both Russian and their native language. (Nhiều người Chechen nói cả tiếng Nga và tiếng mẹ đẻ của họ.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Chechen uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Chechen sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.)
- It is difficult for outsiders to learn Chechen. (Người ngoài rất khó học tiếng Chechen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chechen Republic": Tên chính thức của Chechnya.
- Grozny is the capital of the Chechen Republic. (Grozny là thủ đô của Cộng hòa Chechen.)
"Chechen diaspora": Cộng đồng người Chechen sống bên ngoài Chechnya.
- There is a significant Chechen diaspora in Europe. (Có một cộng đồng người Chechen đáng kể ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chechnya (Danh từ riêng): Tên quốc gia/vùng lãnh thổ.
- Chechen-Ingush (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tự trị Chechen-Ingush trước đây.
Từ đồng nghĩa
- Về người: Người Chechnya (ít dùng hơn, thường chỉ quốc tịch/khu vực hơn là dân tộc).
- Về ngôn ngữ: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường được mô tả là "ngôn ngữ của người Chechen").
Adjective
- thuộc, liên quan tới Chechnya, người dân, hay văn hóa của nước này
Noun
- thứ tiếng được nói bởi người Chechen
- người dân bản địa hay cư dân của Chechnya