Chimera
/kai'miərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quái vật trong thần thoại: Trong thần thoại Hy Lạp, "chimera" là một sinh vật lai ghép, thường được mô tả có đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn, có khả năng phun lửa.
- Điều hão huyền, ảo tưởng: Một ý tưởng, hy vọng hoặc kế hoạch không thực tế, viển vông, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
- Vật lai ghép: Trong sinh học, một cơ thể sống chứa các tế bào có bộ gen khác nhau, thường là kết quả của các thủ thuật trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thần thoại):
- The hero Bellerophon defeated the chimera. (Người anh hùng Bellerophon đã đánh bại quái vật chimera.)
- Danh từ (Điều hão huyền):
- His plan for instant wealth was a mere chimera. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng của anh ta chỉ là một ảo tưởng.)
- Danh từ (Sinh học):
- Scientists created a mouse chimera for the research. (Các nhà khoa học đã tạo ra một con chuột lai ghép cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chimera of hope": Một niềm hy vọng hão huyền, không có cơ sở thực tế.
- Chasing that dream was just a chimera of hope. (Theo đuổi giấc mơ đó chỉ là một niềm hy vọng hão huyền.)
- "A political chimera": Một mục tiêu hoặc lý tưởng chính trị không tưởng, không thể đạt được.
- Perfect equality is often considered a political chimera. (Sự bình đẳng tuyệt đối thường được coi là một ảo tưởng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chimeric (tính từ): Mang tính chất ảo tưởng, không thực tế; hoặc thuộc về sinh vật lai ghép.
- His chimeric plans never came to fruition. (Những kế hoạch viển vông của anh ta không bao giờ thành hiện thực.)
- Chimeral (tính từ): Cách viết khác của "chimeric".
Từ đồng nghĩa
- Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
- Fantasy: Điều tưởng tượng, viễn tưởng.
- Mirage: Ảo ảnh.
- Hybrid: Vật lai, sự pha trộn (nghĩa trong sinh học).
Thành ngữ liên quan
- To pursue a chimera: Theo đuổi một điều viển vông, không thực tế.
- He spent his life pursuing the chimera of perfection. (Anh ta đã dành cả đời để theo đuổi ảo tưởng về sự hoàn hảo.)
danh từ
- (thần thoại Hy-lạp) quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử
- ngáo ộp
- điều hão huyền, điều ảo tưởng