Cimarron River

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sông Cimarron: Tên riêng của một con sôngHoa Kỳ, bắt nguồn từ đông bắc tiểu bang New Mexico, chảy về phía đông vào Oklahoma trở thành một phụ lưu của sông Arkansas.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Cimarron River flows through the high plains. (Sông Cimarron chảy qua các cao nguyên.)
    • They went fishing on the Cimarron River. (Họ đã đi câu trên sông Cimarron.)
    • The historic trail crossed the Cimarron River. (Con đường mòn lịch sử đã băng qua sông Cimarron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cimarron River basin": lưu vực sông Cimarron.

    • The ecology of the Cimarron River basin is unique. (Hệ sinh thái của lưu vực sông Cimarron độc đáo.)
  • "along the Cimarron River": dọc theo sông Cimarron.

    • Many settlements were established along the Cimarron River. (Nhiều khu định cư đã được thành lập dọc theo sông Cimarron.)
Biến thể từ gần giống
  • Cimarron (tính từ/danh từ chung): Thường dùng trong các tên địa khác ( dụ: Quận Cimarron) hoặc để chỉ loài động vật hoang dã (từ gốc Tây Ban Nha). Tuy nhiên, khi viết hoa đi với "River", luôn tên riêng của con sông cụ thể này.
Từ đồng nghĩa
  • Sông Cimarron không từ đồng nghĩa thực sự đây một tên riêng. Trong ngữ cảnh địa , có thể mô tả "một phụ lưu của sông Arkansas" (a tributary of the Arkansas River).
Thông tin địa (Bổ sung)
  • Con sông này lịch sử quan trọng trong quá trình mở rộng lãnh thổ về phía tây của Hoa Kỳ một phần của Con đường Santa Fe lịch sử.
  • Tên "Cimarron" bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "hoang dã" hoặc "khó kiểm soát", phản ánh đặc điểm của dòng sông trong lịch sử.
Noun
  1. sông cimarron

Từ đồng nghĩa