Cole Porter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà soạn nhạc viết lời bài hát người Mỹ: Cole Porter tên của một nhạc nổi tiếng người Mỹ, chuyên sáng tác nhạc lời cho các vở nhạc kịch bài hát phổ thông trong thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Night and Day" is a famous song by Cole Porter. ("Night and Day" một bài hát nổi tiếng của Cole Porter.)
    • The musical "Kiss Me, Kate" features the music and lyrics of Cole Porter. (Vở nhạc kịch "Kiss Me, Kate" phần nhạc lời của Cole Porter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Cole Porter": theo phong cách của Cole Porter.
    • The songwriter composed a piece in the style of Cole Porter. (Nhạc đó đã sáng tác một tác phẩm theo phong cách của Cole Porter.)
Biến thể từ gần giống
  • Porteresque (adj): mang phong cách đặc trưng của Cole Porter (thuộc về phong cách âm nhạc tinh tế, dí dỏm phức tạp về hòa âm của ông).
    • The sophisticated lyrics are very Porteresque. (Phần lời bài hát tinh tế đó rất mang phong cách Porter.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer and lyricist: nhà soạn nhạc viết lời.
  • Songwriter: nhạc sáng tác bài hát.
Thành ngữ liên quan
  • "Anything Goes": Tên một vở nhạc kịch nổi tiếng bài hát chủ đề của Cole Porter. Thành ngữ này cũng được dùng trong tiếng Anh với nghĩa "mọi thứ đều có thể chấp nhận được" hoặc "mọi chuyện đều xảy ra".
    • The party was very wild; it was a real "Anything Goes" atmosphere. (Bữa tiệc rất hoang dã; đó đúng một bầu không khí "mọi thứ đều được".)
Noun
  1. giống cole albert porter.