Collembola

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh vật học):
    • Bộ Bọ nhảy: Một bộ động vật chân khớp nhỏ, không cánh, thuộc lớp Sáu chân (Hexapoda), thường sống trong đất ẩm, mục khả năng nhảy xa nhờ cơ quan đặc biệt gọi là "furcula".
    • Chỉ chung các loài bọ nhảy: Tên gọi chung cho các loài côn trùng nhỏ bé trong bộ Collembola.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Collembola are important decomposers in the soil ecosystem. (Bọ nhảy những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái đất.)
    • Scientists study collembola to assess soil health. (Các nhà khoa học nghiên cứu bọ nhảy để đánh giá sức khỏe của đất.)
    • A high population of collembola indicates rich organic matter. (Một quần thể bọ nhảy đông đảo cho thấy hàm lượng chất hữu cơ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Collembola" (viết hoa) được dùng như tên khoa học của một bộ (order) trong ngành Động vật Chân khớp.

    • Collembola is now considered a separate class from insects by some taxonomists. (Collembola hiện được một số nhà phân loại học coi một lớp riêng biệt với côn trùng.)
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ dùng để chỉ nhóm sinh vật chỉ thị cho môi trường.

    • The diversity of collembola is a bioindicator for soil pollution levels. (Sự đa dạng của bọ nhảy một chỉ số sinh học cho mức độ ô nhiễm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Springtail: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "bọ nhảy", mô tả khả năng bật nhảy của chúng.

    • Springtails, or collembola, are found worldwide. (Bọ nhảy, hay collembola, được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Hexapoda: Lớp Sáu chân, nhóm phân loại lớn hơn bao gồm cả côn trùng collembola.

  • Decomposer: Sinh vật phân hủy, vai trò chức năng chính của collembola trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ nhảy: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Springtail: Tên gọi tiếng Anh thông dụng.
  • Bộ Búng đuôi: Một tên gọi khác dựa trên chế nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

Noun
  1. (sinh vật học) loài bọ nhảy.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Collembola"