Collins
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một tác giả người Anh: Chỉ Wilkie Collins (1824-1889), một nhà văn người Anh nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết trinh thám và giật gân.
- Tên một loại đồ uống: Chỉ một loại sinh tố hoặc đồ uống hỗn hợp, thường bao gồm rượu (như gin), nước chanh, đường và nước có ga, được khuấy đều với đá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Tác giả):
- "The Moonstone" is a famous novel by Collins. ("Viên Ngọc Mặt Trăng" là một tiểu thuyết nổi tiếng của Collins.)
- I am studying the works of Victorian authors like Dickens and Collins. (Tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của các tác giả thời Victoria như Dickens và Collins.)
Danh từ riêng (Đồ uống):
- On a hot day, nothing beats a refreshing Collins. (Vào một ngày nóng, không gì sánh bằng một ly Collins mát lạnh.)
- The bartender is known for his excellent Tom Collins. (Người pha chế nổi tiếng với món Tom Collins tuyệt hảo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tom Collins": Một loại đồ uống Collins cụ thể, phổ biến nhất, được làm từ gin, nước chanh, đường và nước soda lạnh.
- He ordered a Tom Collins at the bar. (Anh ấy gọi một ly Tom Collins ở quầy bar.)
Biến thể và từ gần giống
- Collins glass (n): Một loại cốc cao, hình trụ, thường được dùng để phục vụ đồ uống Collins.
- Serve the cocktail in a Collins glass. (Phục vụ cocktail trong một chiếc cốc Collins.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với tác giả: Wilkie Collins (dùng đầy đủ tên để chỉ rõ).
- Đối với đồ uống: Cocktail, mixed drink (đồ uống hỗn hợp).
Noun
- tác giả người Anh (1824-1889) nổi tiếng với bộ tiểu thuyết trinh thám.
- sinh tố (đồ uống có đá, hỗn hợp của rượu và hoa quả)