Columbidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Họ Bồ câu: Tên khoa học của một họ chim lớn, bao gồm các loài bồ câu chim cu. Các loài trong họ này thường thân hình mập mạp, cổ ngắn, mỏ mảnh chân ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Columbidae family includes over 300 species. (Họ Columbidae bao gồm hơn 300 loài.)
    • Pigeons and doves both belong to the order Columbiformes and the family Columbidae. (Chim bồ câu chim cu đều thuộc bộ Columbiformes họ Columbidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Columbidae" được sử dụng chính thức trong ngành phân loại học sinh học (taxonomy) để chỉ một họ chim cụ thể.
    • The genus Columba is placed within the family Columbidae. (Chi Columba được xếp trong họ Columbidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbiform (adj): thuộc về bộ Columbiformes (bộ Bồ câu).
  • Columbine (adj): (cổ) thuộc về hoặc giống chim bồ câu. (Lưu ý: "Columbine" phổ biến hơn với nghĩa một loài hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon and dove family: Họ chim bồ câu chim cu (cách gọi thông thường, không phải tên khoa học).
Noun
  1. (động vật học) họ bồ câu.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống