columbite

Học thuật
Thân thiện
columbite

Columbite is a black mineral often found in granite pegmatites.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Columbit: Một loại khoáng vật màu đen hoặc nâu sẫm, quặng chính để khai thác niobi (hay còn gọi là columbi) tantali.
    • Quặng columbit: Dạng quặng tự nhiên chứa các nguyên tố đất hiếm niobi tantali, thường được tìm thấy trong các mỏ pegmatit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Columbite is an important source of niobium. (Columbit một nguồn cung cấp niobi quan trọng.)
    • The geologists discovered a new vein of columbite in the mountains. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một vỉa quặng columbit mới trên núi.)
    • This region is rich in minerals like columbite and tantalite. (Khu vực này giàu khoáng sản như columbit tantalit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp địa chất học: Thuật ngữ "columbite" thường được sử dụng cùng với "tantalite" trong cụm "columbite-tantalite" (viết tắt coltan) để chỉ hỗn hợp quặng phổ biến của hai nguyên tố này.
    • Coltan, a mixture of columbite and tantalite, is crucial for electronics manufacturing. (Coltan, một hỗn hợp của columbit tantalit, rất quan trọng cho sản xuất thiết bị điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbite-tantalite (Coltan) (n): Hỗn hợp khoáng vật chứa cả columbit tantalit, một nguyên liệu thô quan trọng trong công nghiệp.
  • Niobite (n): Một tên gọi khác của columbit, nhấn mạnh thành phần niobi.
  • Tantalite (n): Một khoáng vật tương tự, quặng chính của tantali, thường đi cùng với columbit trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Niobite: Columbit (nhấn mạnh vào thành phần niobi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ khoáng vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

columbite

Columbite is a black mineral often found in granite pegmatites.

Noun
  1. quặng đen columbite - quặng của iobi Tantali.

Từ gần giống

Từ chứa "columbite"