Combattant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chiến sĩ, chiến binh: Người tham gia trực tiếp vào một trận chiến hoặc cuộc chiến tranh.
- Người đấu tranh: Người tích cực tham gia vào một cuộc đấu tranh, phong trào hoặc sự nghiệp nào đó.
- Cá chọi: (Động vật học) Một loài cá cảnh nhỏ, nổi tiếng với tính cách hung dữ và thường được nuôi để chọi nhau.
Tính từ:
- Chiến đấu, tham chiến: Có liên quan đến hoặc tham gia vào việc chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les combattants se sont battus avec courage. (Các chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm.)
- C'est un combattant pour la liberté. (Anh ấy là một chiến sĩ đấu tranh cho tự do.)
- Il élève des combattants dans son aquarium. (Anh ấy nuôi cá chọi trong bể cá của mình.)
Tính từ:
- Les forces combattantes ont été déployées. (Các lực lượng chiến đấu đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ancien combattant": Cựu chiến binh.
- La cérémonie honore les anciens combattants. (Buổi lễ tôn vinh các cựu chiến binh.)
"Combattant de l'ombre": Chiến sĩ hoạt động trong bí mật, người đấu tranh thầm lặng.
- Ces résistants étaient des combattants de l'ombre. (Những người kháng chiến này là những chiến sĩ hoạt động trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Combattre (động từ): Chiến đấu, đấu tranh.
- Ils vont combattre l'injustice. (Họ sẽ đấu tranh chống lại sự bất công.)
Combativité (danh từ giống cái): Tinh thần chiến đấu, tính hiếu chiến.
- Il a fait preuve d'une grande combativité. (Anh ấy đã thể hiện tinh thần chiến đấu rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Guerrier (danh từ): Chiến binh, người lính.
- Militant (danh từ): Người đấu tranh, nhà hoạt động (thường trong lĩnh vực chính trị, xã hội).
- Soldat (danh từ): Người lính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "combattre".)
Thành ngữ liên quan
- Être un vieux combattant: Là một người từng trải, có nhiều kinh nghiệm (trong một lĩnh vực nào đó).
- En matière de négociation, c'est un vieux combattant. (Về mặt đàm phán, ông ấy là một người từng trải.)
tính từ
- chiến đấu, tham chiến
- Unité combattanteđơn vị chiến đấu
danh từ
- chiến sĩ, chiến binh
- Ancien combattantcựu chiến binh
danh từ giống đực
- (động vật học) cá chọi