comptant

Học thuật
Thân thiện
comptant

On paie comptant à la caisse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng tiền mặt: Dùng để mô tả một khoản thanh toán được thực hiện ngay lập tức bằng tiền mặt, không phải bằng séc, chuyển khoản hay hình thức tín dụng nào khác.
    • Sẵn có, sẵn sàng: (Nghĩa , ít dùng) Có sẵn, sẵn sàng để sử dụng.
  2. Phó từ:

    • Bằng tiền mặt: Mô tả cách thức một giao dịch được thanh toán, tức là trả ngay bằng tiền mặt.
  3. Danh từ giống đực:

    • Tiền mặt: Chỉ bản thân số tiền mặt, phương thức thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Paiement comptant exigé. (Yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt.)
    • Il a fait un achat comptant. (Anh ấy đã mua hàng trả bằng tiền mặt.)
  • Phó từ:

    • Elle a payé comptant. ( ấy đã trả tiền mặt.)
    • Voulez-vous régler comptant ou à crédit ? (Quý khách muốn thanh toán tiền mặt hay trả góp?)
  • Danh từ:

    • Je préfère le comptant. (Tôi thích tiền mặt hơn.)
    • La vente au comptant est plus simple. (Việc bán lấy tiền mặt thì đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Argent comptant: Cụm từ cố định có nghĩa là "tiền mặt".

    • Gardez votre argent comptant en sécurité. (Hãy giữ tiền mặt của bạnnơi an toàn.)
  • Prendre quelque chose pour argent comptant: Thành ngữ, nghĩa bóng là "tin điều đóthật/đúng không nghi ngờ hay xem xét".

    • Il est naïf, il prend toutes les promesses pour argent comptant. (Anh ta thật ngây thơ, anh ta tin tất cả những lời hứathật.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptantement (phó từ, cổ): Một cách bằng tiền mặt.
  • Compte (danh từ giống đực): Tài khoản, sự tính toán. (Từ gốc liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • En espèces (cụm từ): Bằng tiền mặt.
  • Au comptant (cụm từ): Bằng tiền mặt, trả ngay.
  • Liquide (tính từ/danh từ): Tiền mặt, thanh khoản.
Thành ngữ liên quan
  • Pour argent comptant: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Vendre au comptant: Bán lấy tiền mặt (trả ngay).
  • Achat au comptant: Mua trả tiền mặt.
comptant

On paie comptant à la caisse.

tính từ, phó từ
  1. bằng tiền mặt
    • Argent comptant
      tiền mặt
    • Payer comptant
      trả tiền mặt
    • prendre pour argent comptant
      tin là thực
    • Content
danh từ giống đực
  1. tiền mặt
    • Vendre au comptant
      bán lấy tiền mặt

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comptant"