comptant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng tiền mặt: Dùng để mô tả một khoản thanh toán được thực hiện ngay lập tức bằng tiền mặt, không phải bằng séc, chuyển khoản hay hình thức tín dụng nào khác.
- Sẵn có, sẵn sàng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Có sẵn, sẵn sàng để sử dụng.
Phó từ:
- Bằng tiền mặt: Mô tả cách thức một giao dịch được thanh toán, tức là trả ngay bằng tiền mặt.
Danh từ giống đực:
- Tiền mặt: Chỉ bản thân số tiền mặt, phương thức thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Paiement comptant exigé. (Yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt.)
- Il a fait un achat comptant. (Anh ấy đã mua hàng trả bằng tiền mặt.)
Phó từ:
- Elle a payé comptant. (Cô ấy đã trả tiền mặt.)
- Voulez-vous régler comptant ou à crédit ? (Quý khách muốn thanh toán tiền mặt hay trả góp?)
Danh từ:
- Je préfère le comptant. (Tôi thích tiền mặt hơn.)
- La vente au comptant est plus simple. (Việc bán lấy tiền mặt thì đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Argent comptant: Cụm từ cố định có nghĩa là "tiền mặt".
- Gardez votre argent comptant en sécurité. (Hãy giữ tiền mặt của bạn ở nơi an toàn.)
Prendre quelque chose pour argent comptant: Thành ngữ, nghĩa bóng là "tin điều gì đó là thật/đúng mà không nghi ngờ hay xem xét".
- Il est naïf, il prend toutes les promesses pour argent comptant. (Anh ta thật ngây thơ, anh ta tin tất cả những lời hứa là thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Comptantement (phó từ, cổ): Một cách bằng tiền mặt.
- Compte (danh từ giống đực): Tài khoản, sự tính toán. (Từ gốc liên quan).
Từ đồng nghĩa
- En espèces (cụm từ): Bằng tiền mặt.
- Au comptant (cụm từ): Bằng tiền mặt, trả ngay.
- Liquide (tính từ/danh từ): Tiền mặt, thanh khoản.
Thành ngữ liên quan
- Pour argent comptant: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Vendre au comptant: Bán lấy tiền mặt (trả ngay).
- Achat au comptant: Mua trả tiền mặt.
tính từ, phó từ
- bằng tiền mặt
- Argent comptanttiền mặt
- Payer comptanttrả tiền mặt
- prendre pour argent comptanttin là thực
- Content
danh từ giống đực
- tiền mặt
- Vendre au comptantbán lấy tiền mặt