Comptonia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dương xỉ thơm: "Comptonia" tên khoa học của một chi thực vật, thường chỉ một loài được biết đến cây dương xỉ mùi thơm ngọt ngào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Comptonia peregrina is native to eastern North America. (Chi Comptonia peregrina nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ.)
    • The leaves of comptonia are often used for their aromatic properties. ( của cây dương xỉ thơm thường được sử dụng đặc tính thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc khi thảo luận chuyên môn về hệ thực vật bản địa.
    • The genus Comptonia is a member of the Myricaceae family. (Chi Comptonia một thành viên của họ Myricaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet fern: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
    • Sweet fern is another name for Comptonia peregrina. (Dương xỉ thơm một tên gọi khác của Comptonia peregrina.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet fern: Dương xỉ thơm (tên gọi phổ biến).
  • Comptonia peregrina: Tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này.
Lưu ý
  • "Comptonia" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng tên thông dụng "sweet fern" (dương xỉ thơm) hơn.
Noun
  1. loài dương xỉ thơm.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống