Confucius
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Khổng Tử: Tên hiệu của một nhà tư tưởng, nhà triết học và nhà giáo dục vĩ đại người Trung Quốc cổ đại. Tên thật của ông là Khổng Khâu. Ông là người sáng lập ra học thuyết Nho giáo, có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị và xã hội các nước Đông Á trong hàng nghìn năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The teachings of Confucius emphasize morality and social harmony. (Những lời dạy của Khổng Tử nhấn mạnh đến đạo đức và sự hài hòa xã hội.)
- Many people visit the temple dedicated to Confucius in his hometown. (Nhiều người đến thăm ngôi đền thờ Khổng Tử tại quê hương của ông.)
- Confucius lived during a turbulent period in Chinese history. (Khổng Tử sống trong một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Analects of Confucius": Luận Ngữ - cuốn sách ghi chép lại những lời nói và cuộc đối thoại của Khổng Tử cùng các môn đệ, là tác phẩm kinh điển của Nho giáo.
- Students of Chinese philosophy often start with "The Analects of Confucius". (Những người học triết học Trung Quốc thường bắt đầu với tác phẩm "Luận Ngữ".)
"Confucian" (adj): (thuộc về) Khổng Tử, Nho giáo. Từ này mô tả những tư tưởng, nguyên tắc hoặc người theo học thuyết của Khổng Tử.
- Confucian ethics focus on filial piety and righteousness. (Đạo đức Nho giáo tập trung vào lòng hiếu thảo và chính nghĩa.)
Biến thể và từ liên quan
Confucianism (n): Nho giáo, học thuyết của Khổng Tử.
- Confucianism has shaped the social values of many East Asian countries. (Nho giáo đã định hình các giá trị xã hội của nhiều quốc gia Đông Á.)
Neo-Confucianism (n): Tân Nho giáo, một sự phát triển và diễn giải lại Nho giáo trong các triều đại sau này.
Từ đồng nghĩa
- Kong Fuzi: Cách gọi tôn kính bằng tiếng Trung, thường được dịch là "Khổng Phu Tử".
- The Sage: Bậc Thánh nhân (một danh hiệu tôn kính dành cho Khổng Tử).
Thành ngữ liên quan
- "What you do not wish for yourself, do not do to others.": "Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân." - Một câu nói nổi tiếng của Khổng Tử, tương tự như "Golden Rule" (Khuôn vàng thước ngọc) về đạo đức.
- Confucius taught, "What you do not wish for yourself, do not do to others." (Khổng Tử dạy rằng, "Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác.")
Noun
- nhà triết học lỗi lạc người Trung Quốc - Khổng Tử.