Copley

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên họ của một họa sĩ người Mỹ nổi tiếng: "Copley" họ của John Singleton Copley (1738-1815), một họa sĩ chân dung tài năng người Mỹ thời kỳ thuộc địa. Ông nổi tiếng với những bức chân dung chi tiết sống động về các nhân vật lịch sử Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum has a collection of paintings by Copley. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bức tranh của Copley.)
    • Copley's portrait of Paul Revere is an iconic American artwork. (Bức chân dung Paul Revere của Copley một tác phẩm nghệ thuật biểu tượng của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Copley portrait": một bức chân dung do họa sĩ Copley vẽ, thường ám chỉ phong cách chân dung tinh tế chính xác của ông.
    • The family proudly displayed a Copley portrait of their ancestor. (Gia đình tự hào trưng bày một bức chân dung của tổ tiên do Copley vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Copleyesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm nghệ thuật của họa sĩ Copley.
    • The artist's attention to detail in the portrait was quite Copleyesque. (Sự chú ý đến chi tiết của họa sĩ trong bức chân dung khá mang phong cách Copley.)
Từ đồng nghĩa
  • Portraitist: họa sĩ chân dung (nghĩa chung, không phải danh từ riêng).
  • Historical painter: họa sĩ lịch sử (nghĩa chung, không phải danh từ riêng).
Lưu ý
  • "Copley" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ tên họ của họa sĩ John Singleton Copley. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một tên riêng.
  • Trong bối cảnh nghệ thuật lịch sử Mỹ, "Copley" thường được hiểu ngay đề cập đến họa sĩ này không cần giải thích thêm.
Noun
  1. tên của họa sỹ người Mỹ đã vẽ bức tranh nổi tiếng của Paul Revere John Hancock trước khi chạy sang Anh để tránh cuộc Cách mạng Mỹ (1738-1815).

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống