Cordoba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một thành phố ở trung tâm Argentina: Đây là một thành phố lớn, thủ phủ của tỉnh Córdoba, nổi tiếng với trường đại học được thành lập năm 1613, một trong những trường đại học lâu đời nhất ở châu Mỹ.
- Một thành phố ở miền nam Tây Ban Nha: Đây là một thành phố lịch sử quan trọng, từng là thủ đô của vùng Al-Andalus dưới sự cai trị của Hồi giáo, và là trung tâm của nền văn hóa Moor (Ma rốc).
- Tên một nhà thám hiểm người Tây Ban Nha: Chỉ Francisco Hernández de Córdoba (1475-1526), người đã thám hiểm bán đảo Yucatán.
- Đơn vị tiền tệ: Là đơn vị tiền tệ cơ bản của Nicaragua. Đồng thời, "córdoba" cũng là tên gọi của đồng xu lịch sử được sử dụng ở các quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- We visited the historic mosque-cathedral in Cordoba, Spain. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ Hồi giáo-nhà thờ chính tòa lịch sử ở Cordoba, Tây Ban Nha.)
- The University of Cordoba in Argentina is very prestigious. (Đại học Cordoba ở Argentina rất uy tín.)
- The expedition led by Cordoba reached the coast of Yucatan in 1517. (Cuộc thám hiểm do Cordoba dẫn đầu đã đến bờ biển Yucatan vào năm 1517.)
- The price is fifty cordobas. (Giá là năm mươi cordoba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Córdoba" với dấu trọng âm: Trong tiếng Tây Ban Nha, tên thành phố và nhà thám hiểm thường được viết là "Córdoba" với dấu trọng âm. Trong tiếng Anh, đôi khi dấu này được bỏ qua.
- Dùng trong bối cảnh lịch sử: Khi nói về "Cordoba" ở Tây Ban Nha, thường để chỉ thời kỳ hoàng kim của văn hóa Hồi giáo ở bán đảo Iberia.
- Cordoba was a center of learning during the Caliphate. (Cordoba là một trung tâm học thuật dưới thời Caliphate.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordoban (adj): thuộc về thành phố Córdoba (Tây Ban Nha hoặc Argentina).
- Cordoban architecture is magnificent. (Kiến trúc Cordoban rất tráng lệ.)
- Cordobés/Cordobesa (adj/n): (tiếng Tây Ban Nha) người hoặc vật thuộc về Córdoba.
Từ đồng nghĩa
- Đối với thành phố: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể mô tả là "thành phố lịch sử của Tây Ban Nha" hoặc "trung tâm giáo dục của Argentina".
- Đối với tiền tệ: Có thể dùng "đơn vị tiền Nicaragua".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Cordoba". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, "Mezquita de Córdoba" (Nhà thờ Hồi giáo Córdoba) là một cụm từ nổi tiếng để chỉ di sản kiến trúc.
Noun
- một thành phố ở trung tâm Argentina, có trường đại học được thành lập năm 1613.
- thành phố ở miền nam Tây Ban Nha, trung tâm của nền văn hóa Ma rốc
- tên nhà thám hiểm người Tây Ban Nha, đã tìm ra d Yucatan (1475-1526)
- đơn vị tiền tệ cơ bản của Nicaragua, 1 đơn vị bằng đồng xu của các nước thuộc ngữ hệ Bồ Đào Nha