Cordova

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cordova: Tên riêng chỉ một thành phốmiền trung Argentina, nơi một trường đại học được thành lập năm 1613.
    • Cordova: Tên riêng chỉ một thành phốmiền nam Tây Ban Nha, từng trung tâm của văn hóa Moorish (Hồi giáo).
    • Cordova: Họ của một nhà thám hiểm người Tây Ban Nha, Francisco Fernández de Córdoba (1475-1526), người đã khám phá ra bán đảo Yucatán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The University of Cordova in Argentina is one of the oldest in the Americas. (Trường Đại học Cordova ở Argentina một trong những trường lâu đời nhất châu Mỹ.)
    • Cordova, Spain, is famous for its historic mosque-cathedral, the Mezquita. (Cordova, Tây Ban Nha, nổi tiếng với nhà thờ Hồi giáo-nhà thờ Thiên chúa giáo lịch sử, Mezquita.)
    • Cordova led an expedition that first reached the coast of Yucatán. (Cordova đã dẫn đầu một cuộc thám hiểm lần đầu tiên đến được bờ biển Yucatán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Caliphate of Cordova": Chỉ Vương quốc Hồi giáo Cordova, một quốc gia Hồi giáo thời trung cổ hùng mạnhbán đảo Iberia.
    • The Caliphate of Cordova was a major center of learning and culture in the 10th century. (Vương quốc Hồi giáo Cordova một trung tâm lớn về học thuật văn hóa vào thế kỷ thứ 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Córdoba (n): Cách viết tiếng Tây Ban Nha chính xác của tên thành phố họ người. Đây biến thể chính tả phổ biến.
    • The correct Spanish spelling is "Córdoba". (Cách viết đúng tiếng Tây Ban Nha "Córdoba".)
  • Cordoban (adj/n): Thuộc về thành phố Cordova (Tây Ban Nha); người dân Cordova.
    • Cordoban leatherwork is world-renowned. (Đồ thủ công bằng da Cordova nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • City names: Đối với nghĩa địa danh, không từ đồng nghĩa thực sự. Có thể mô tả "một thành phố lịch sử của Tây Ban Nha" hoặc "một thành phố đại học của Argentina".
  • Explorer: Nhà thám hiểm (chung chung, để chỉ nghề nghiệp của Francisco Fernández de Córdoba).
Lưu ý
  • Từ "cordova" trong ngữ cảnh này một danh từ riêng (proper noun), luôn được viết hoa chữ cái đầu ('C').
  • Trong tiếng Anh, "Cordova" thường được dùng, nhưng "Córdoba" ( dấu sắc) dạng gốc tiếng Tây Ban Nha cũng rất phổ biến.
  • Không nên nhầm lẫn với "cordoba" (viết thường), đơn vị tiền tệ của Nicaragua.
Noun
  1. giống cordoba

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cordova"