Coriandrum sativum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau mùi, cây ngò: Tên khoa học của một loại thảo mộc thuộc họ Apiaceae, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải Tây Nam Á. Cả tươi (thường gọi là rau mùi hoặc ngò) hạt khô (thường gọi là hạt coriander) của cây này đều được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coriandrum sativum is essential for many Asian and Latin American dishes. (Cây rau mùi nguyên liệu thiết yếu cho nhiều món ăn châu Á Mỹ Latinh.)
    • The seeds of Coriandrum sativum have a warm, nutty flavor. (Hạt của cây ngò hương vị ấm béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc y học: Tên khoa học thường được dùng để chỉ chính xác loài thực vật này, phân biệt với các tên gọi thông thường có thể khác nhau theo vùng miền.
    • The extract of Coriandrum sativum has been studied for its potential health benefits. (Chiết xuất từ cây Coriandrum sativum đã được nghiên cứu về những lợi ích sức khỏe tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coriander (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho cả cây, hạt của . Trong tiếng Việt, tùy vùng miền bộ phận sử dụng các tên gọi như rau mùi, ngò, ngò , hạt mùi, hạt ngò.
  • Cilantro (n): Tên gọi phổ biến ở Mỹ cho phần tươi của cây .
Từ đồng nghĩa
  • Chinese parsley: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, đặc biệt để chỉ của cây.
  • Dhania: Tên gọi phổ biến cho loại cây hạt này trong tiếng Hindi một số ngôn ngữ khác.
Noun
  1. cây rau mùi, cây ngò