Corinth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một thành phố cảng quan trọng của Hy Lạp cổ đại: "Corinth" là tên của một thành phố cảng chính ở Hy Lạp, nổi tiếng trong lịch sử và thần thoại, nằm trên eo đất Corinth.
- Tên một thành phố cảng hiện đại của Hy Lạp: "Corinth" cũng chỉ thành phố cảng hiện đại (New Corinth) của Hy Lạp, được xây dựng gần địa điểm của thành phố cổ sau một trận động đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Corinth was a major rival of Athens. (Thành Corinth cổ đại là đối thủ chính của Athens.)
- The modern port of Corinth handles a lot of shipping traffic. (Cảng Corinth hiện đại xử lý rất nhiều lưu lượng vận chuyển hàng hải.)
- We visited the ruins of Corinth on our trip to Greece. (Chúng tôi đã thăm tàn tích của Corinth trong chuyến đi đến Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Corinth Canal": Kênh đào Corinth.
- The Corinth Canal connects the Gulf of Corinth with the Saronic Gulf. (Kênh đào Corinth nối Vịnh Corinth với Vịnh Saronic.)
"The Gulf of Corinth": Vịnh Corinth.
- The Gulf of Corinth is a deep inlet of the Ionian Sea. (Vịnh Corinth là một vịnh sâu của Biển Ionia.)
Biến thể và từ gần giống
Corinthian (adj): (thuộc về) Corinth.
- Corinthian architecture was very influential. (Kiến trúc Corinth có ảnh hưởng rất lớn.)
Corinthian (n): Người dân Corinth.
- The Corinthians were known as skilled sailors and merchants. (Người Corinth được biết đến là những thủy thủ và thương nhân lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- City-state of Corinth: Thành bang Corinth (trong bối cảnh lịch sử cổ đại).
Thành ngữ liên quan
- "Not everyone who sails to Corinth": (Thành ngữ cổ, bắt nguồn từ sự giàu có và xa hoa của Corinth) Không phải ai cũng có thể đạt được mục tiêu khó khăn hoặc xa xỉ.
- He wants to be a famous actor, but not everyone who sails to Corinth. (Anh ấy muốn trở thành một diễn viên nổi tiếng, nhưng không phải ai cũng thành công được.)
Noun
- Cảng Hy Lạp hiện đại, gần thành phố cổ Athens.