Cornish fowl

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Cornish: Một giống nguồn gốc từ nước Anh, được nuôi chủ yếu để lấy thịt, đặc biệt phù hợp để làm món quay do thân hình chắc, nhiều thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raises Cornish fowl for the market. (Người nông dân nuôi Cornish để bán ra thị trường.)
    • Cornish fowl is known for its tender meat. (Thịt Cornish được biết đến rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornish fowl" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh chăn nuôi gia cầm ẩm thực, đặc biệt các món nướng/quay.
    • For the perfect roast chicken, many chefs prefer to use Cornish fowl. (Để món quay hoàn hảo, nhiều đầu bếp thích sử dụng Cornish.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornish hen (n): Cornish non, thường chỉ một con nhỏ, non thuộc giống này, được bán làm thực phẩm.
    • We ordered Cornish hens for dinner. (Chúng tôi gọi món Cornish non cho bữa tối.)
  • Cornish cross (n): Giống lai chéo phổ biến nguồn gốc từ Cornish, được nuôi thương mại để lấy thịt.
Từ đồng nghĩa
  • Cornish chicken: Cornish (cách gọi khác).
  • Roaster (trong ngữ cảnh cụ thể): thịt thích hợp để quay.
Noun
  1. loài chim giống nước Anh, được nuôi để làm thịt chim quay

Từ đồng nghĩa