Cornish

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Cornwall (một trong những hạt tây nam của Anh), người dân của , hay tiếng Cornish
Noun
  1. tên một giống của Anh; được nuôi chủ yếu để lai giống nhằm sản xuất ra quay, xiên, nướng
  2. một thứ tiếng Celtic được nóiCornwall

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống