Cornish

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Cornwall, liên quan đến Cornwall: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho Cornwall, một hạttây nam nước Anh, người dân của , hoặc ngôn ngữ của họ.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Cornish: Một ngôn ngữ Celtic từng được nóiCornwall, nay đang được phục hồi.
    • Giống Cornish: Một giống nguồn gốc từ Anh, được nuôi chủ yếu để lai tạo ra các giống thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Cornish coast is famous for its dramatic cliffs. (Bờ biển Cornwall nổi tiếng với những vách đá ngoạn mục.)
    • She is studying Cornish history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Cornwall.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • Few people are fluent in Cornish today. (Ngày nay rất ít người thông thạo tiếng Cornish.)
    • Efforts are being made to revive the Cornish language. (Những nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi tiếng Cornish.)
  • Danh từ (giống ):

    • The Cornish is a popular breed for meat production. ( Cornish một giống phổ biến để sản xuất thịt.)
    • We raise Cornish chickens on our farm. (Chúng tôi nuôi giống Cornish ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornish pasty": Một loại bánh ngọt có nhân thịt rau củ, món ăn truyền thống của Cornwall.

    • I tried an authentic Cornish pasty when I visited Cornwall. (Tôi đã thử một chiếc bánh pasty Cornish đích thực khi đến thăm Cornwall.)
  • "Cornish cream tea": Bữa trà chiều truyền thống của Cornwall, thường bao gồm trà, bánh scone, mứt kem đông đặc.

    • Having a Cornish cream tea is a must-do experience in the region. (Thưởng thức một bữa trà chiều kiểu Cornish trải nghiệm không thể bỏ quavùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornishman (n): Người đàn ông đến từ Cornwall.

    • He is a proud Cornishman. (Anh ấy một người đàn ông Cornwall đầy tự hào.)
  • Cornishwoman (n): Người phụ nữ đến từ Cornwall.

    • The author is a Cornishwoman. (Tác giả một phụ nữ Cornwall.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Cornwall: Thuộc về Cornwall (dùng như tính từ).
  • Kernowek: Tên gọi của tiếng Cornish trong chính ngôn ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Cornish" đây chủ yếu tính từ/danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Cornish" một cách độc lập.)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Cornwall (một trong những hạt tây nam của Anh), người dân của , hay tiếng Cornish
Noun
  1. tên một giống của Anh; được nuôi chủ yếu để lai giống nhằm sản xuất ra quay, xiên, nướng
  2. một thứ tiếng Celtic được nóiCornwall

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống