Cornish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Cornwall, liên quan đến Cornwall: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho Cornwall, một hạt ở tây nam nước Anh, người dân của nó, hoặc ngôn ngữ của họ.
Danh từ:
- Tiếng Cornish: Một ngôn ngữ Celtic từng được nói ở Cornwall, nay đang được phục hồi.
- Giống gà Cornish: Một giống gà có nguồn gốc từ Anh, được nuôi chủ yếu để lai tạo ra các giống gà thịt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Cornish coast is famous for its dramatic cliffs. (Bờ biển Cornwall nổi tiếng với những vách đá ngoạn mục.)
- She is studying Cornish history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Cornwall.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Few people are fluent in Cornish today. (Ngày nay rất ít người thông thạo tiếng Cornish.)
- Efforts are being made to revive the Cornish language. (Những nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi tiếng Cornish.)
Danh từ (giống gà):
- The Cornish is a popular breed for meat production. (Gà Cornish là một giống phổ biến để sản xuất thịt.)
- We raise Cornish chickens on our farm. (Chúng tôi nuôi gà giống Cornish ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cornish pasty": Một loại bánh ngọt có nhân thịt và rau củ, là món ăn truyền thống của Cornwall.
- I tried an authentic Cornish pasty when I visited Cornwall. (Tôi đã thử một chiếc bánh pasty Cornish đích thực khi đến thăm Cornwall.)
"Cornish cream tea": Bữa trà chiều truyền thống của Cornwall, thường bao gồm trà, bánh scone, mứt và kem đông đặc.
- Having a Cornish cream tea is a must-do experience in the region. (Thưởng thức một bữa trà chiều kiểu Cornish là trải nghiệm không thể bỏ qua ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Cornishman (n): Người đàn ông đến từ Cornwall.
- He is a proud Cornishman. (Anh ấy là một người đàn ông Cornwall đầy tự hào.)
Cornishwoman (n): Người phụ nữ đến từ Cornwall.
- The author is a Cornishwoman. (Tác giả là một phụ nữ Cornwall.)
Từ đồng nghĩa
- Of Cornwall: Thuộc về Cornwall (dùng như tính từ).
- Kernowek: Tên gọi của tiếng Cornish trong chính ngôn ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Cornish" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Cornish" một cách độc lập.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới Cornwall (một trong những hạt tây nam của Anh), người dân của nó, hay tiếng Cornish
Noun
- tên một giống gà của Anh; được nuôi chủ yếu để lai giống nhằm sản xuất ra gà quay, xiên, nướng
- một thứ tiếng Celtic được nói ở Cornwall