Corvus corax

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài quạ thường, quạ đen lớn: Tên khoa học của một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), kích thước lớn, bộ lông đen tuyền, mỏ to thẳng, đuôi dài hình nêm. Đây loài chim ăn tạp, thông minh phân bố rộng rãiBắc Bán cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Corvus corax is known for its intelligence and complex vocalizations. (Loài quạ đen lớn được biết đến với trí thông minh khả năng phát âm phức tạp.)
    • We spotted a Corvus corax perched on the cliff edge. (Chúng tôi nhìn thấy một con quạ thường đậu trên mép vách đá.)
    • In mythology, the Corvus corax often appears as a symbol. (Trong thần thoại, quạ đen lớn thường xuất hiện như một biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Corvus corax" tên khoa học chính thức, luôn được viết in nghiêng. Từ đầu tiên (Corvus) chỉ chi, từ thứ hai (corax) chỉ loài.
    • The study focused on the behavior of Corvus corax in urban environments. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của Corvus corax trong môi trường đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Common raven (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho "Corvus corax", có nghĩa quạ thường hoặc quạ đen.
  • Raven (n): Từ chung chỉ các loài quạ lớn, thường dùng để chỉ "Corvus corax".
  • Corvus (n): Tên chi trong phân loại học, bao gồm nhiều loài quạ, quạ đen quạ mỏ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Common raven: Quạ thường.
  • Northern raven: Quạ phương Bắc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên khoa học "Corvus corax". Các thành ngữ thường sử dụng tên thông dụng "raven".)

Noun
  1. loài quạ thường, quạ đen lớn mỏ thẳng, đuôi dài hình nêm

Từ đồng nghĩa