raven

/'reivn/
Học thuật
Thân thiện
raven

A raven perches on a bare branch overlooking a misty forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con quạ đen (thuộc loài Corvus corax): Một loài chim lớn, bộ lông màu đen tuyền, mỏ to loài chim ăn tạp thuộc họ Quạ.
    • Màu đen nhánh (như lông quạ): Màu đen rất sẫm bóng, thường dùng để mô tả tóc hoặc các vật màu tương tự.
  2. Tính từ:

    • Đen nhánh (như lông quạ): màu đen sẫm thường ánh bóng.
  3. Động từ:

    • Ăn ngấu nghiến, ăn phàm: Ăn một cách tham lam, háu đói vội vã.
    • Cướp đoạt, chiếm đoạt bằng bạo lực: Dùng lực để lấy đi một thứ đó.
    • Săn mồi, đi kiếm mồi: (Thường đi với after) hành động tìm kiếm săn bắt con mồi một cách tích cực.
    • Thèm khát, khao khát mãnh liệt: (Thường đi với for) mong muốn một thứ đó một cách mãnh liệt, gần như không kiềm chế được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A lone raven perched on the old castle wall. (Một con quạ đen đơn độc đậu trên bức tường lâu đài .)
    • She has beautiful raven hair. ( ấy mái tóc đen nhánh tuyệt đẹp.)
  • Tính từ:

    • Her eyes were a deep, raven black. (Đôi mắt ấy màu đen sẫm nhánh.)
  • Động từ:

    • The wolves ravened the carcass. (Những con sói ăn ngấu nghiến xác con mồi.)
    • The invaders ravened the village's supplies. (Những kẻ xâm lược cướp đoạt nguồn tiếp tế của làng.)
    • The fox was ravening after prey in the snow. (Con cáo đang săn mồi trong tuyết.)
    • He ravened for success and recognition. (Anh ta thèm khát thành công sự công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a raven appetite": một sự thèm ăn mãnh liệt, ăn rất nhiều.

    • After the hike, he had a raven appetite. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta thèm ăn kinh khủng.)
  • "Raven-haired": mái tóc đen nhánh (thường dùng trong văn chương để miêu tả).

    • The raven-haired heroine of the novel. (Nữ anh hùng mái tóc đen nhánh trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravenous (adj): Đói cồn cào, thèm ăn dữ dội; hoặc rất tham lam.

    • I'm ravenous after skipping lunch. (Tôi đói cồn cào sau khi bỏ bữa trưa.)
  • Ravening (adj): Đang đói dữ, đang săn mồi; tính chất tàn phá, cướp bóc.

    • A ravening wolf. (Một con sói đang đói mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chim): (tên khoa học), common raven.
  • Động từ (ăn ngấu nghiến): Devour, gorge, gulp down.
  • Động từ (thèm khát): Crave, desire intensely, yearn for.
  • Động từ (cướp đoạt): Plunder, seize, snatch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raven after: Săn đuổi, tìm kiếm mồi một cách tích cực.

    • The hawk ravened after the smaller birds. (Con diều hâu săn đuổi những con chim nhỏ hơn.)
  • Raven for: Khao khát, thèm muốn mãnh liệt một thứ đó.

    • He ravened for her attention. (Anh ta khao khát sự chú ý từ ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • (As) black as a raven: Đen như quạ, rất đen.

    • The night was as black as a raven. (Màn đêm đen như quạ.)
  • The raven's call: Tiếng kêu của quạ (trong văn hóa, thường gắn với điềm báo hoặc sự u ám).

    • The raven's call echoed through the forest, a lonely sound. (Tiếng quạ kêu vang qua khu rừng, một âm thanh độc.)
raven

A raven perches on a bare branch overlooking a misty forest.

danh từ
  1. (động vật học) con quạ
tính từ
  1. đen như qụa, đen nhánh
    • raven hair
      tóc đen nhánh
động từ
  1. cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
  2. cướp, giật
  3. (+ after) tìm kiếm (mồi)
    • to raven after prey
      đi kiếm mồi
  4. (+ for) thèm khát, thèm thuồng
    • to raven for something
      thèm khát cái