raven
/'reivn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con quạ đen (thuộc loài Corvus corax): Một loài chim lớn, có bộ lông màu đen tuyền, mỏ to và là loài chim ăn tạp thuộc họ Quạ.
- Màu đen nhánh (như lông quạ): Màu đen rất sẫm và bóng, thường dùng để mô tả tóc hoặc các vật có màu tương tự.
Tính từ:
- Đen nhánh (như lông quạ): Có màu đen sẫm và thường có ánh bóng.
Động từ:
- Ăn ngấu nghiến, ăn phàm: Ăn một cách tham lam, háu đói và vội vã.
- Cướp đoạt, chiếm đoạt bằng bạo lực: Dùng vũ lực để lấy đi một thứ gì đó.
- Săn mồi, đi kiếm mồi: (Thường đi với after) hành động tìm kiếm và săn bắt con mồi một cách tích cực.
- Thèm khát, khao khát mãnh liệt: (Thường đi với for) mong muốn một thứ gì đó một cách mãnh liệt, gần như không kiềm chế được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A lone raven perched on the old castle wall. (Một con quạ đen đơn độc đậu trên bức tường lâu đài cũ.)
- She has beautiful raven hair. (Cô ấy có mái tóc đen nhánh tuyệt đẹp.)
Tính từ:
- Her eyes were a deep, raven black. (Đôi mắt cô ấy có màu đen sẫm nhánh.)
Động từ:
- The wolves ravened the carcass. (Những con sói ăn ngấu nghiến xác con mồi.)
- The invaders ravened the village's supplies. (Những kẻ xâm lược cướp đoạt nguồn tiếp tế của làng.)
- The fox was ravening after prey in the snow. (Con cáo đang săn mồi trong tuyết.)
- He ravened for success and recognition. (Anh ta thèm khát thành công và sự công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a raven appetite": Có một sự thèm ăn mãnh liệt, ăn rất nhiều.
- After the hike, he had a raven appetite. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta thèm ăn kinh khủng.)
"Raven-haired": Có mái tóc đen nhánh (thường dùng trong văn chương để miêu tả).
- The raven-haired heroine of the novel. (Nữ anh hùng có mái tóc đen nhánh trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Ravenous (adj): Đói cồn cào, thèm ăn dữ dội; hoặc rất tham lam.
- I'm ravenous after skipping lunch. (Tôi đói cồn cào sau khi bỏ bữa trưa.)
Ravening (adj): Đang đói dữ, đang săn mồi; có tính chất tàn phá, cướp bóc.
- A ravening wolf. (Một con sói đang đói mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): (tên khoa học), common raven.
- Động từ (ăn ngấu nghiến): Devour, gorge, gulp down.
- Động từ (thèm khát): Crave, desire intensely, yearn for.
- Động từ (cướp đoạt): Plunder, seize, snatch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Raven after: Săn đuổi, tìm kiếm mồi một cách tích cực.
- The hawk ravened after the smaller birds. (Con diều hâu săn đuổi những con chim nhỏ hơn.)
Raven for: Khao khát, thèm muốn mãnh liệt một thứ gì đó.
- He ravened for her attention. (Anh ta khao khát sự chú ý từ cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
(As) black as a raven: Đen như quạ, rất đen.
- The night was as black as a raven. (Màn đêm đen như quạ.)
The raven's call: Tiếng kêu của quạ (trong văn hóa, thường gắn với điềm báo hoặc sự u ám).
- The raven's call echoed through the forest, a lonely sound. (Tiếng quạ kêu vang qua khu rừng, một âm thanh cô độc.)
danh từ
- (động vật học) con quạ
tính từ
- đen như qụa, đen nhánh
- raven hairtóc đen nhánh
động từ
- cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
- cướp, giật
- (+ after) tìm kiếm (mồi)
- to raven after preyđi kiếm mồi
- (+ for) thèm khát, thèm thuồng
- to raven for somethingthèm khát cái gì