Corydalis

Noun
  1. loài cây lâu năm hoạc cây thường niêndãy núi Hymalaia Nam Mỹ.
  2. cây thuộc họ diên hồ, phức rất đẹp hoa hình ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống