Corydalus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên khoa học của một chi côn trùng: "Corydalus" tên một chi côn trùng thuộc họ Corydalidae, bộ Megaloptera. Các loài trong chi này thường được gọi là "dobsonfly" trong tiếng Anh. Ở giai đoạn ấu trùng, chúng thường sống dưới nước một chỉ thị sinh học cho chất lượng nước tốt.
    • Tên gọi chung cho một nhóm thực vật (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc phân loại , "Corydalus" có thể được dùng để chỉ một chi thực vật, nhưng cách dùng này hiện nay không còn phổ biến. Nghĩa chính phổ biến nhất liên quan đến côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist studied the life cycle of Corydalus. (Nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của chi Corydalus.)
    • Corydalus larvae are important predators in freshwater ecosystems. (Ấu trùng của chi Corydalus những kẻ săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên "Corydalus" thường được in nghiêng khi viết để biểu thị đây một danh pháp khoa học (tên chi).
    • The genus Corydalus contains several species found in North America. (Chi Corydalus bao gồm một số loài được tìm thấyBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corydalis (n): Đây một danh pháp khoa học khác, dễ nhầm lẫn. "Corydalis" tên một chi thực vật hoa thuộc họ Papaveraceae (họ Anh túc), hoàn toàn khác với chi côn trùng Corydalus.
  • Dobsonfly (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài côn trùng trưởng thành thuộc chi .
  • Hellgrammite (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho ấu trùng (con non) của các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dobsonfly: Cách gọi thông thường dựa trên tên tiếng Anh của nhóm côn trùng này. (Trong phân loại học, tên khoa học duy nhất không từ đồng nghĩa thực sự.)
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về côn trùng học hoặc sinh thái học thủy vực.
  • Cần phân biệt rõ ràng với Corydalis (thực vật) sự tương đồng về cách viết.
Noun
  1. cây thuộc họ diên hồ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Corydalus"