Cowtown

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn nhỏ, nơi chăn nuôi gia súcmiền Tây Bắc Mỹ: "Cowtown" một từ lóng, thường dùng để chỉ một thị trấn nhỏ hoặc thành phố nền kinh tế văn hóa xoay quanh việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt khu vực Tây Bắc Mỹ. Từ này gợi lên hình ảnh một nơi nhiều trang trại, chợ gia súc thường gắn liền với văn hóa cao bồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fort Worth was once known as a rough-and-tumble cowtown. (Fort Worth từng được biết đến như một thị trấn chăn nuôi gia súc nhộn nhịp đầy thử thách.)
    • The movie depicts the transformation of a sleepy cowtown into a bustling city. (Bộ phim mô tả sự chuyển mình của một thị trấn chăn nuôi gia súc yên tĩnh thành một thành phố sầm uất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự đơn giản, mộc mạc: Đôi khi "cowtown" được dùng với hàm ý so sánh, ám chỉ một nơi nào đó còn nhỏ, ít phát triển hoặc có vẻ "quê mùa" so với các đô thị lớn.
    • People from the coast sometimes mock our city as just a cowtown. (Người từ vùng duyên hải đôi khi chế nhạo thành phố của chúng tôi chỉ một thị trấn nhà quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle town (n): Thị trấn gia súc. Đây một từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
  • Boomtown (n): Thị trấn bùng nổ (thường do phát hiện tài nguyên). Khác với "cowtown", "boomtown" nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Ranch town: thị trấn trang trại.
  • Frontier town: thị trấn biên cương, tiền đồn.
Từ trái nghĩa
  • Metropolis: đô thị lớn, siêu đô thị.
  • Cosmopolitan city: thành phố quốc tế, đa văn hóa.
Noun
  1. thị trấn nhỏ, nơi chăn nuôi gia súcmiền Tây Bắc Mỹ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Cowtown"