cotton

/'kɔtn/
Học thuật
Thân thiện
cotton

A farmer harvests fluffy white cotton from the bolls in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bông (nguyên liệu thô): Chỉ phần sợi mềm, mịn, màu trắng bao quanh hạt của cây bông, được thu hoạch để sản xuất vải các sản phẩm khác.
    • Cây bông: Loại cây trồng để lấy sợi bông.
    • Chỉ, sợi bông: Sợi được kéo từ nguyên liệu bông thô.
    • Vải bông: Loại vải được dệt từ sợi bông.
  2. Nội động từ (thường dùng trong văn nói, không trang trọng):

    • Thích, cảm thấy hợp, quyến luyến: Cảm thấy thiện cảm hoặc sự gắn bó với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She prefers clothes made of 100% cotton. ( ấy thích quần áo làm từ 100% bông.)
    • The fields were full of cotton plants. (Những cánh đồng trồng đầy cây bông.)
    • He cleaned the wound with a piece of sterile cotton. (Anh ấy làm sạch vết thương bằng một miếng bông gòn vô trùng.)
  • Nội động từ:

    • I didn't cotton to him at first, but now we're good friends. (Lúc đầu tôi không thích anh ta, nhưng giờ chúng tôi bạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cotton on" (cụm động từ, thông tục): Hiểu ra, nhận ra điều đó.

    • It took me a while to cotton on to what she was暗示ing. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra điều ấy đang ám chỉ.)
  • "to cotton up to someone" (cụm động từ, thông tục): Cố gắng làm thân, lấy lòng ai đó.

    • He's always trying to cotton up to the boss. (Anh ta luôn cố gắng làm thân với ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton wool (danh từ): Bông gòn (bông đã được tinh chế, xử lý).

    • Use cotton wool to apply the lotion. (Dùng bông gòn để thoa dung dịch.)
  • Cottonseed (danh từ): Hạt bông.

  • Cottony (tính từ): tính chất như bông, mềm mịn, xốp.
    • The clouds were white and cottony. (Những đám mây trắng xốp như bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải): Calico, denim, chambray (các loại vải làm từ bông).
  • Động từ (thích): Take a liking to, warm to, become fond of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cotton on to: Hiểu ra, nhận thức được (như đã nêutrên).
  • Cotton to: Bắt đầu thích thú hoặc chấp nhận điều đó.
    • The audience quickly cottoned to the new comedian's style. (Khán giả nhanh chóng thích phong cách của diễn viên hài mới.)
  • Cotton up to: Làm thân, lấy lòng (như đã nêutrên).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cotton" một cách độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Các cách dùng chủ yếu cụm động từ như đã liệt kê.)

cotton

A farmer harvests fluffy white cotton from the bolls in the field.

danh từ
  1. bông
    • a bale of cotton
      kiệu bông
  2. cây bông
  3. chỉ, sợi
  4. vải bông
nội động từ
  1. hoà hợp, ăn ý
    • to cotton together
      ăn ý với nhau
    • to cotton with each other
      hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
  2. yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu

Idioms

  • to cotton on to somebody
    bắt đầu thích ai; kết thân với ai
  • to cotton on
    (từ lóng) hiểu
  • to cotton up to
    làm thân, ngỏ ý trước